Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/03/2021 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/03/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 16/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K11-T03 | Vũng TàuXSVT - 3C | Bạc LiêuXSBL - T3K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 42 | 43 | 60 |
| G7Giải bảy | 508 | 081 | 975 |
| G6Giải sáu | 0858 9408 0477 | 5471 2688 6825 | 2257 8418 7736 |
| G5Giải năm | 3639 | 8307 | 2424 |
| G4Giải tư | 58320 71480 40626 20623 60651 55362 31994 | 95184 75600 72218 92487 98934 64611 57055 | 65760 97131 98398 91671 41479 06487 95433 |
| G3Giải ba | 90870 11780 | 51727 09720 | 41286 21898 |
| G2Giải nhì | 32188 | 94090 | 11420 |
| G1Giải nhất | 21500 | 86307 | 58934 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 459299 | 864031 | 888744 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,08(2) | 00,07(2) | - |
| 1 | - | 11,18 | 18 |
| 2 | 20,23,26 | 20,25,27 | 20,24 |
| 3 | 39 | 31,34 | 31,33,34,36 |
| 4 | 42 | 43 | 44 |
| 5 | 51,58 | 55 | 57 |
| 6 | 62 | - | 60(2) |
| 7 | 70,77 | 71 | 71,75,79 |
| 8 | 80(2),88 | 81,84,87,88 | 86,87 |
| 9 | 94,99 | 90 | 98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 00 | 07 | 08 | 18 | 31 | 34 | 60 | 71 | 80 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 16/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 96 | 79 |
| G7Giải bảy | 360 | 247 |
| G6Giải sáu | 1898 5803 1214 | 3352 1836 5194 |
| G5Giải năm | 5884 | 5306 |
| G4Giải tư | 64592 69197 87019 04422 61426 76759 10443 | 06045 21777 48833 13272 08804 70327 09389 |
| G3Giải ba | 43552 05445 | 11710 14816 |
| G2Giải nhì | 59917 | 12926 |
| G1Giải nhất | 14025 | 33914 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 874065 | 251138 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 04,06 |
| 1 | 14,17,19 | 10,14,16 |
| 2 | 22,25,26 | 26,27 |
| 3 | - | 33,36,38 |
| 4 | 43,45 | 45,47 |
| 5 | 52,59 | 52 |
| 6 | 60,65 | - |
| 7 | - | 72,77,79 |
| 8 | 84 | 89 |
| 9 | 92,96,97,98 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 26 | 45 | 52 | 03 | 04 | 06 | 10 | 16 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 18 | 20 | 21 | 23 | 24 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 16/03/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh2ZQ-4ZQ-13ZQ-7ZQ-15ZQ-8ZQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 60054 |
| G1Giải nhất | 12253 |
| G2Giải nhì | 02974 61732 |
| G3Giải ba | 63111 13564 43038 43486 46295 39933 |
| G4Giải tư | 6851 9112 5908 2766 |
| G5Giải năm | 3785 7116 6216 7614 7139 5333 |
| G6Giải sáu | 614 483 910 |
| G7Giải bảy | 58 06 14 66 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 06,08 |
| 1 | 10,11,12,14(3),16(2) |
| 2 | - |
| 3 | 32,33(2),38,39 |
| 4 | - |
| 5 | 51,53,54,58 |
| 6 | 64,66(2) |
| 7 | 74 |
| 8 | 83,85,86 |
| 9 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 16 | 33 | 66 | 06 | 08 | 10 | 11 | 12 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
