Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 07/04/2021 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 07/04/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 07/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 4K1 | Cần ThơXSCT - K1T4 | Sóc TrăngXSST - T4K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 40 | 72 | 36 |
| G7Giải bảy | 918 | 118 | 585 |
| G6Giải sáu | 1629 1394 4019 | 6099 6229 4670 | 9569 2153 0496 |
| G5Giải năm | 8102 | 9945 | 2358 |
| G4Giải tư | 37457 37786 96909 98430 55426 98483 94543 | 01736 43813 82632 17717 30833 76083 82770 | 13244 35212 42557 70184 73296 84054 40806 |
| G3Giải ba | 69330 84813 | 05235 04700 | 27764 07970 |
| G2Giải nhì | 90441 | 78389 | 77004 |
| G1Giải nhất | 91904 | 31485 | 53165 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 702542 | 357670 | 534417 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,04,09 | 00 | 04,06 |
| 1 | 13,18,19 | 13,17,18 | 12,17 |
| 2 | 26,29 | 29 | - |
| 3 | 30(2) | 32,33,35,36 | 36 |
| 4 | 40,41,42,43 | 45 | 44 |
| 5 | 57 | - | 53,54,57,58 |
| 6 | - | - | 64,65,69 |
| 7 | - | 70(3),72 | 70 |
| 8 | 83,86 | 83,85,89 | 84,85 |
| 9 | 94 | 99 | 96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 70 | 04 | 13 | 17 | 18 | 29 | 30 | 36 | 57 | 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 07/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 04 | 66 |
| G7Giải bảy | 962 | 571 |
| G6Giải sáu | 3034 8848 6679 | 6274 4091 1981 |
| G5Giải năm | 0926 | 3241 |
| G4Giải tư | 59270 74060 89148 89668 07732 19966 19806 | 10516 96208 98947 83457 70050 41798 22835 |
| G3Giải ba | 29348 92180 | 11474 66143 |
| G2Giải nhì | 69766 | 38642 |
| G1Giải nhất | 60187 | 05352 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 475497 | 147653 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 04,06 | 08 |
| 1 | - | 16 |
| 2 | 26 | - |
| 3 | 32,34 | 35 |
| 4 | 48(3) | 41,42,43,47 |
| 5 | - | 50,52,53,57 |
| 6 | 60,62,66(2),68 | 66 |
| 7 | 70,79 | 71,74(2) |
| 8 | 80,87 | 81 |
| 9 | 97 | 91,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 48 | 66 | 74 | 04 | 06 | 08 | 16 | 26 | 32 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 07/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh5AL-12AL-7AL-15AL-6AL-8AL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 97675 |
| G1Giải nhất | 55528 |
| G2Giải nhì | 55398 29818 |
| G3Giải ba | 54673 41639 66052 64142 06759 99796 |
| G4Giải tư | 2370 2784 4435 5716 |
| G5Giải năm | 5498 3510 4504 0800 2973 2388 |
| G6Giải sáu | 693 603 533 |
| G7Giải bảy | 13 70 81 56 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,03,04 |
| 1 | 10,13,16,18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33,35,39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52,56,59 |
| 6 | - |
| 7 | 70(2),73(2),75 |
| 8 | 81,84,88 |
| 9 | 93,96,98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 70 | 73 | 98 | 00 | 03 | 04 | 10 | 13 | 16 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
