Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/04/2021 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/04/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 09/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 42VL15 | Bình DươngXSBD - 04KS15 | Trà VinhXSTV - 30TV15 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 79 | 90 | 16 |
| G7Giải bảy | 995 | 507 | 850 |
| G6Giải sáu | 4402 5359 8903 | 4869 1223 4162 | 9951 8843 6394 |
| G5Giải năm | 2166 | 1722 | 1549 |
| G4Giải tư | 27966 15115 57204 82100 13759 14783 79240 | 97788 31447 54521 20584 35863 48953 70761 | 08527 69601 95781 84275 91924 60545 70728 |
| G3Giải ba | 92904 23233 | 46614 47869 | 77689 29851 |
| G2Giải nhì | 45466 | 72113 | 07900 |
| G1Giải nhất | 43943 | 74649 | 43652 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 442542 | 269016 | 948895 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,02,03,04(2) | 07 | 00,01 |
| 1 | 15 | 13,14,16 | 16 |
| 2 | - | 21,22,23 | 24,27,28 |
| 3 | 33 | - | - |
| 4 | 40,42,43 | 47,49 | 43,45,49 |
| 5 | 59(2) | 53 | 50,51(2),52 |
| 6 | 66(3) | 61,62,63,69(2) | - |
| 7 | 79 | - | 75 |
| 8 | 83 | 84,88 | 81,89 |
| 9 | 95 | 90 | 94,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 66 | 00 | 04 | 16 | 43 | 49 | 51 | 59 | 69 | 95 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 17 | 18 | 19 | 20 | 25 | 26 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 09/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 94 | 59 |
| G7Giải bảy | 338 | 006 |
| G6Giải sáu | 4044 4197 3482 | 3785 5512 2251 |
| G5Giải năm | 8189 | 5960 |
| G4Giải tư | 71319 42858 71505 77680 15449 03789 91277 | 23876 71796 68614 78853 86650 89731 07811 |
| G3Giải ba | 25711 65240 | 16293 39332 |
| G2Giải nhì | 42656 | 93762 |
| G1Giải nhất | 79085 | 83286 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 083880 | 862570 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 06 |
| 1 | 11,19 | 11,12,14 |
| 2 | - | - |
| 3 | 38 | 31,32 |
| 4 | 40,44,49 | - |
| 5 | 56,58 | 50,51,53,59 |
| 6 | - | 60,62 |
| 7 | 77 | 70,76 |
| 8 | 80(2),82,85,89(2) | 85,86 |
| 9 | 94,97 | 93,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 80 | 85 | 89 | 05 | 06 | 12 | 14 | 19 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 09/04/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng1AN-5AN-9AN-15AN-12AN-11AN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 52070 |
| G1Giải nhất | 62954 |
| G2Giải nhì | 37646 88703 |
| G3Giải ba | 04269 02791 35381 80397 16804 02753 |
| G4Giải tư | 0651 7692 1233 6875 |
| G5Giải năm | 7439 7249 5341 9918 3352 8215 |
| G6Giải sáu | 262 484 531 |
| G7Giải bảy | 93 83 95 71 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 03,04 |
| 1 | 15,18 |
| 2 | - |
| 3 | 31,33,39 |
| 4 | 41,46,49 |
| 5 | 51,52,53,54 |
| 6 | 62,69 |
| 7 | 70,71,75 |
| 8 | 81,83,84 |
| 9 | 91,92,93,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 04 | 15 | 18 | 31 | 33 | 39 | 41 | 46 | 49 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
