Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/05/2021 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/05/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 10/05/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 5C2 | Đồng ThápXSDT - K19 | Cà MauXSCM - T05K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 26 | 14 | 85 |
| G7Giải bảy | 384 | 372 | 859 |
| G6Giải sáu | 8780 6146 7132 | 9157 5611 4755 | 1738 7319 3818 |
| G5Giải năm | 9152 | 6388 | 4451 |
| G4Giải tư | 85331 14171 17163 32153 62970 71269 38560 | 63781 35947 44930 19864 63958 19682 34340 | 61985 56310 34561 94536 10539 02194 11556 |
| G3Giải ba | 92929 57915 | 09405 41364 | 44335 94245 |
| G2Giải nhì | 03254 | 72304 | 38424 |
| G1Giải nhất | 52214 | 38530 | 75359 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 333878 | 983510 | 641471 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 04,05 | - |
| 1 | 14,15 | 10,11,14 | 10,18,19 |
| 2 | 26,29 | - | 24 |
| 3 | 31,32 | 30(2) | 35,36,38,39 |
| 4 | 46 | 40,47 | 45 |
| 5 | 52,53,54 | 55,57,58 | 51,56,59(2) |
| 6 | 60,63,69 | 64(2) | 61 |
| 7 | 70,71,78 | 72 | 71 |
| 8 | 80,84 | 81,82,88 | 85(2) |
| 9 | - | - | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 14 | 30 | 59 | 64 | 71 | 85 | 04 | 05 | 11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 16 | 17 | 20 | 21 | 22 | 23 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 10/05/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 06 | 27 |
| G7Giải bảy | 547 | 769 |
| G6Giải sáu | 6487 2580 5418 | 3523 6138 2935 |
| G5Giải năm | 4646 | 1573 |
| G4Giải tư | 49474 35020 19958 89876 83329 59158 32295 | 34245 40500 05466 15643 82586 74362 61175 |
| G3Giải ba | 77798 72563 | 64395 05004 |
| G2Giải nhì | 10492 | 03648 |
| G1Giải nhất | 69455 | 16656 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 807860 | 873732 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 00,04 |
| 1 | 18 | - |
| 2 | 20,29 | 23,27 |
| 3 | - | 32,35,38 |
| 4 | 46,47 | 43,45,48 |
| 5 | 55,58(2) | 56 |
| 6 | 60,63 | 62,66,69 |
| 7 | 74,76 | 73,75 |
| 8 | 80,87 | 86 |
| 9 | 92,95,98 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 58 | 95 | 00 | 04 | 06 | 18 | 20 | 23 | 27 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 10/05/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội4BZ-15BZ-11BZ-1BZ-7BZ-13BZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 54247 |
| G1Giải nhất | 69734 |
| G2Giải nhì | 34677 20804 |
| G3Giải ba | 58238 22551 72439 91037 28917 04645 |
| G4Giải tư | 1787 9249 2002 3566 |
| G5Giải năm | 1046 0728 4516 3542 2857 0539 |
| G6Giải sáu | 307 802 403 |
| G7Giải bảy | 53 29 28 57 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02(2),03,04,07 |
| 1 | 16,17 |
| 2 | 28(2),29 |
| 3 | 34,37,38,39(2) |
| 4 | 42,45,46,47,49 |
| 5 | 51,53,57(2) |
| 6 | 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 28 | 39 | 57 | 03 | 04 | 07 | 16 | 17 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
