Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/08/2021 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/08/2021.
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 16/08/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 56 | 36 |
| G7Giải bảy | 207 | 993 |
| G6Giải sáu | 0114 3154 9493 | 1852 9352 7013 |
| G5Giải năm | 8039 | 2611 |
| G4Giải tư | 41264 69554 54963 38078 81286 26300 54348 | 51160 16450 93051 06726 08378 80708 41468 |
| G3Giải ba | 35270 00334 | 74511 13858 |
| G2Giải nhì | 73263 | 84928 |
| G1Giải nhất | 01443 | 39505 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 702948 | 444589 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00,07 | 05,08 |
| 1 | 14 | 11(2),13 |
| 2 | - | 26,28 |
| 3 | 34,39 | 36 |
| 4 | 43,48(2) | - |
| 5 | 54(2),56 | 50,51,52(2),58 |
| 6 | 63(2),64 | 60,68 |
| 7 | 70,78 | 78 |
| 8 | 86 | 89 |
| 9 | 93 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 48 | 52 | 54 | 63 | 78 | 93 | 00 | 05 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 16/08/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội11GS-13GS-2GS-6GS-9GS-14GS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 62041 |
| G1Giải nhất | 07429 |
| G2Giải nhì | 58690 79335 |
| G3Giải ba | 59164 89980 15934 83770 63150 04189 |
| G4Giải tư | 5863 0973 0119 9411 |
| G5Giải năm | 7887 0605 5983 7295 6771 0697 |
| G6Giải sáu | 096 307 178 |
| G7Giải bảy | 31 39 22 09 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 05,07,09 |
| 1 | 11,19 |
| 2 | 22,29 |
| 3 | 31,34,35,39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50 |
| 6 | 63,64 |
| 7 | 70,71,73,78 |
| 8 | 80,83,87,89 |
| 9 | 90,95,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 07 | 09 | 11 | 19 | 22 | 29 | 31 | 34 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
