Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 22/09/2021 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 22/09/2021.
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 22/09/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 71 | 40 |
| G7Giải bảy | 560 | 329 |
| G6Giải sáu | 7779 0702 3141 | 5281 5169 3762 |
| G5Giải năm | 5716 | 9099 |
| G4Giải tư | 58762 52215 81222 27695 31627 12177 93902 | 03060 09446 25956 90577 11307 86989 68620 |
| G3Giải ba | 50082 75087 | 86234 25382 |
| G2Giải nhì | 31156 | 60825 |
| G1Giải nhất | 34097 | 97832 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 241508 | 676117 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 02(2),08 | 07 |
| 1 | 15,16 | 17 |
| 2 | 22,27 | 20,25,29 |
| 3 | - | 32,34 |
| 4 | 41 | 40,46 |
| 5 | 56 | 56 |
| 6 | 60,62 | 60,62,69 |
| 7 | 71,77,79 | 77 |
| 8 | 82,87 | 81,82,89 |
| 9 | 95,97 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 56 | 60 | 62 | 77 | 82 | 07 | 08 | 15 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 22/09/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh11KM-13KM-6KM-8KM-15KM-4KM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 53873 |
| G1Giải nhất | 69507 |
| G2Giải nhì | 02330 17980 |
| G3Giải ba | 73268 26143 12181 96869 58203 78909 |
| G4Giải tư | 8925 3956 3169 7059 |
| G5Giải năm | 1193 3871 8569 0231 5486 4973 |
| G6Giải sáu | 013 531 299 |
| G7Giải bảy | 18 01 12 42 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,03,07,09 |
| 1 | 12,13,18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30,31(2) |
| 4 | 42,43 |
| 5 | 56,59 |
| 6 | 68,69(3) |
| 7 | 71,73(2) |
| 8 | 80,81,86 |
| 9 | 93,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 69 | 31 | 73 | 01 | 03 | 07 | 09 | 12 | 13 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
