Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 06/10/2021 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 06/10/2021.
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 06/10/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 38 | 58 |
| G7Giải bảy | 317 | 133 |
| G6Giải sáu | 8821 4453 4728 | 5859 5715 8982 |
| G5Giải năm | 2235 | 6446 |
| G4Giải tư | 08698 13787 85187 47549 02303 48887 77760 | 44358 96933 26432 51574 60538 41267 34293 |
| G3Giải ba | 76696 90480 | 03796 83281 |
| G2Giải nhì | 12192 | 49607 |
| G1Giải nhất | 86077 | 70210 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 452883 | 648362 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 07 |
| 1 | 17 | 10,15 |
| 2 | 21,28 | - |
| 3 | 35,38 | 32,33(2),38 |
| 4 | 49 | 46 |
| 5 | 53 | 58(2),59 |
| 6 | 60 | 62,67 |
| 7 | 77 | 74 |
| 8 | 80,83,87(3) | 81,82 |
| 9 | 92,96,98 | 93,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 87 | 33 | 38 | 58 | 96 | 03 | 07 | 10 | 15 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 06/10/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh19LC-10LC-13LC-20LC-14LC-4LC-2LC-8LC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 82245 |
| G1Giải nhất | 66283 |
| G2Giải nhì | 69636 77240 |
| G3Giải ba | 52616 64268 27166 71829 21630 00238 |
| G4Giải tư | 0730 2073 5794 2355 |
| G5Giải năm | 5416 8580 7666 4490 3140 4119 |
| G6Giải sáu | 645 320 613 |
| G7Giải bảy | 41 20 80 60 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13,16(2),19 |
| 2 | 20(2),29 |
| 3 | 30(2),36,38 |
| 4 | 40(2),41,45(2) |
| 5 | 55 |
| 6 | 60,66(2),68 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80(2),83 |
| 9 | 90,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 20 | 30 | 40 | 45 | 66 | 80 | 13 | 19 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
