Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/10/2021 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/10/2021.
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 11/10/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 28 | 53 |
| G7Giải bảy | 467 | 797 |
| G6Giải sáu | 4465 6044 0768 | 3810 2376 9287 |
| G5Giải năm | 1174 | 1401 |
| G4Giải tư | 53579 68431 84623 23153 62756 06945 17650 | 19868 99585 89107 89315 64459 49125 07534 |
| G3Giải ba | 30029 25268 | 46428 40847 |
| G2Giải nhì | 35677 | 19225 |
| G1Giải nhất | 44241 | 18279 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 544789 | 172629 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 01,07 |
| 1 | - | 10,15 |
| 2 | 23,28,29 | 25(2),28,29 |
| 3 | 31 | 34 |
| 4 | 41,44,45 | 47 |
| 5 | 50,53,56 | 53,59 |
| 6 | 65,67,68(2) | 68 |
| 7 | 74,77,79 | 76,79 |
| 8 | 89 | 85,87 |
| 9 | - | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 68 | 25 | 28 | 29 | 53 | 79 | 01 | 07 | 10 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 11/10/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội10LH-4LH-11LH-6LH-7LH-8LH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 72142 |
| G1Giải nhất | 06050 |
| G2Giải nhì | 72755 40465 |
| G3Giải ba | 17432 24701 69352 39304 87384 75624 |
| G4Giải tư | 2222 8289 8745 8322 |
| G5Giải năm | 0230 2198 9920 6691 5184 3114 |
| G6Giải sáu | 758 499 915 |
| G7Giải bảy | 55 95 26 07 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,04,07 |
| 1 | 14,15 |
| 2 | 20,22(2),24,26 |
| 3 | 30,32 |
| 4 | 42,45 |
| 5 | 50,52,55(2),58 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | 84(2),89 |
| 9 | 91,95,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 55 | 84 | 01 | 04 | 07 | 14 | 15 | 20 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
