Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 15/10/2021 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 15/10/2021.
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 15/10/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 34 | 87 |
| G7Giải bảy | 962 | 982 |
| G6Giải sáu | 4069 2426 3516 | 8442 6243 2347 |
| G5Giải năm | 1667 | 1619 |
| G4Giải tư | 70444 60612 30572 32176 25504 02938 69127 | 41081 03890 56051 27541 71108 31135 14684 |
| G3Giải ba | 01306 66160 | 77554 68885 |
| G2Giải nhì | 06063 | 58216 |
| G1Giải nhất | 75846 | 53316 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 890904 | 628444 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 04(2),06 | 08 |
| 1 | 12,16 | 16(2),19 |
| 2 | 26,27 | - |
| 3 | 34,38 | 35 |
| 4 | 44,46 | 41,42,43,44,47 |
| 5 | - | 51,54 |
| 6 | 60,62,63,67,69 | - |
| 7 | 72,76 | - |
| 8 | - | 81,82,84,85,87 |
| 9 | - | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 04 | 44 | 06 | 08 | 12 | 19 | 26 | 27 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 15/10/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng11LP-9LP-13LP-15LP-2LP-10LP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 64218 |
| G1Giải nhất | 83454 |
| G2Giải nhì | 31313 38671 |
| G3Giải ba | 29917 25742 92751 69235 89354 18149 |
| G4Giải tư | 3490 7166 1748 5327 |
| G5Giải năm | 8125 0201 3864 7447 0449 8020 |
| G6Giải sáu | 432 412 974 |
| G7Giải bảy | 88 42 48 34 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12,13,17,18 |
| 2 | 20,25,27 |
| 3 | 32,34,35 |
| 4 | 42(2),47,48(2),49(2) |
| 5 | 51,54(2) |
| 6 | 64,66 |
| 7 | 71,74 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 42 | 48 | 49 | 54 | 01 | 12 | 13 | 17 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 19 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
