Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 25/10/2021 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 25/10/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 25/10/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 10E2 | Đồng ThápXSDT - K43 | Cà MauXSCM - T10K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 24 | 29 | 26 |
| G7Giải bảy | 944 | 681 | 940 |
| G6Giải sáu | 8341 2674 5213 | 2576 5318 7461 | 6994 8203 0295 |
| G5Giải năm | 9458 | 6365 | 3760 |
| G4Giải tư | 92697 86408 62150 30375 26362 60858 27087 | 00296 76516 88284 15840 41379 18575 27372 | 65346 30310 59959 87755 05999 87970 98939 |
| G3Giải ba | 86278 79964 | 18432 68841 | 46842 90427 |
| G2Giải nhì | 06107 | 44217 | 03275 |
| G1Giải nhất | 47712 | 21553 | 62052 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 911182 | 486571 | 412466 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 07,08 | - | 03 |
| 1 | 12,13 | 16,17,18 | 10 |
| 2 | 24 | 29 | 26,27 |
| 3 | - | 32 | 39 |
| 4 | 41,44 | 40,41 | 40,42,46 |
| 5 | 50,58(2) | 53 | 52,55,59 |
| 6 | 62,64 | 61,65 | 60,66 |
| 7 | 74,75,78 | 71,72,75,76,79 | 70,75 |
| 8 | 82,87 | 81,84 | - |
| 9 | 97 | 96 | 94,95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 75 | 40 | 41 | 58 | 03 | 07 | 08 | 10 | 12 | 13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 25/10/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 80 | 22 |
| G7Giải bảy | 564 | 304 |
| G6Giải sáu | 2245 4249 1785 | 7595 1120 0392 |
| G5Giải năm | 5578 | 3128 |
| G4Giải tư | 88790 37373 64350 22554 13982 83120 61754 | 90112 79123 67289 97825 04217 55322 87223 |
| G3Giải ba | 48854 01440 | 27924 07242 |
| G2Giải nhì | 52098 | 16563 |
| G1Giải nhất | 25791 | 18373 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 977123 | 622726 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 04 |
| 1 | - | 12,17 |
| 2 | 20,23 | 20,22(2),23(2),24,25,26,28 |
| 3 | - | - |
| 4 | 40,45,49 | 42 |
| 5 | 50,54(3) | - |
| 6 | 64 | 63 |
| 7 | 73,78 | 73 |
| 8 | 80,82,85 | 89 |
| 9 | 90,91,98 | 92,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 54 | 20 | 22 | 73 | 04 | 12 | 17 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 25/10/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội12MA-3MA-11MA-2MA-6MA-10MA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 69154 |
| G1Giải nhất | 57088 |
| G2Giải nhì | 08106 67288 |
| G3Giải ba | 33564 68976 30437 73523 04121 60949 |
| G4Giải tư | 3443 8831 3951 6357 |
| G5Giải năm | 4158 4526 6245 2568 3950 6621 |
| G6Giải sáu | 425 055 981 |
| G7Giải bảy | 28 30 12 54 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21(2),23,25,26,28 |
| 3 | 30,31,37 |
| 4 | 43,45,49 |
| 5 | 50,51,54(2),55,57,58 |
| 6 | 64,68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81,88(2) |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 54 | 88 | 06 | 12 | 23 | 25 | 26 | 28 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
