Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/01/2022 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/01/2022.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 11/01/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K02-T01 | Vũng TàuXSVT - 1B | Bạc LiêuXSBL - T1-K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 33 | 16 | 39 |
| G7Giải bảy | 966 | 600 | 807 |
| G6Giải sáu | 4852 7562 5253 | 7113 0133 6214 | 6629 3213 3986 |
| G5Giải năm | 0373 | 7499 | 3697 |
| G4Giải tư | 18719 34987 39469 75556 19296 94944 49810 | 11298 82835 03109 88106 43571 70080 32623 | 37660 38387 62072 18771 04032 10823 34547 |
| G3Giải ba | 85401 65109 | 46472 03094 | 04178 70816 |
| G2Giải nhì | 06106 | 97177 | 24163 |
| G1Giải nhất | 64563 | 90390 | 89660 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 105961 | 487766 | 806219 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,06,09 | 00,06,09 | 07 |
| 1 | 10,19 | 13,14,16 | 13,16,19 |
| 2 | - | 23 | 23,29 |
| 3 | 33 | 33,35 | 32,39 |
| 4 | 44 | - | 47 |
| 5 | 52,53,56 | - | - |
| 6 | 61,62,63,66,69 | 66 | 60(2),63 |
| 7 | 73 | 71,72,77 | 71,72,78 |
| 8 | 87 | 80 | 86,87 |
| 9 | 96 | 90,94,98,99 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 09 | 13 | 16 | 19 | 23 | 33 | 60 | 63 | 66 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 11/01/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 53 | 15 |
| G7Giải bảy | 055 | 561 |
| G6Giải sáu | 4145 0663 2833 | 2686 7382 5531 |
| G5Giải năm | 4246 | 8167 |
| G4Giải tư | 89456 25411 68781 24166 32649 46709 09538 | 22120 95618 83768 83186 63773 02584 07662 |
| G3Giải ba | 60058 84456 | 45992 81992 |
| G2Giải nhì | 22485 | 97785 |
| G1Giải nhất | 84082 | 77837 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 032867 | 171036 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 09 | - |
| 1 | 11 | 15,18 |
| 2 | - | 20 |
| 3 | 33,38 | 31,36,37 |
| 4 | 45,46,49 | - |
| 5 | 53,55,56(2),58 | - |
| 6 | 63,66,67 | 61,62,67,68 |
| 7 | - | 73 |
| 8 | 81,82,85 | 82,84,85,86(2) |
| 9 | - | 92(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 56 | 67 | 82 | 85 | 86 | 92 | 09 | 11 | 15 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 11/01/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh11QT-3QT-9QT-4QT-15QT-5QT |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 55427 |
| G1Giải nhất | 66440 |
| G2Giải nhì | 04497 26217 |
| G3Giải ba | 87288 28816 41205 76738 17789 59707 |
| G4Giải tư | 3224 5561 6035 1109 |
| G5Giải năm | 7052 3158 2352 9539 6108 4431 |
| G6Giải sáu | 252 489 803 |
| G7Giải bảy | 89 10 02 99 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 02,03,05,07,08,09 |
| 1 | 10,16,17 |
| 2 | 24,27 |
| 3 | 31,35,38,39 |
| 4 | 40 |
| 5 | 52(3),58 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 88,89(3) |
| 9 | 97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 52 | 89 | 02 | 03 | 05 | 07 | 08 | 09 | 10 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
