Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/01/2022 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/01/2022.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 26/01/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 1K4 | Cần ThơXSCT - K4T1 | Sóc TrăngXSST - T1K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 21 | 30 | 39 |
| G7Giải bảy | 858 | 135 | 853 |
| G6Giải sáu | 8067 1262 8153 | 8924 8179 3183 | 0841 8003 5289 |
| G5Giải năm | 3462 | 7659 | 6986 |
| G4Giải tư | 73409 39303 17769 52420 05831 83782 83780 | 71808 36948 03037 37824 75245 69696 78523 | 30419 92242 78912 41981 46420 48633 18367 |
| G3Giải ba | 77228 39519 | 56908 47436 | 21556 06727 |
| G2Giải nhì | 20683 | 55970 | 24801 |
| G1Giải nhất | 68528 | 14078 | 50750 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 560402 | 570305 | 934617 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,03,09 | 05,08(2) | 01,03 |
| 1 | 19 | - | 12,17,19 |
| 2 | 20,21,28(2) | 23,24(2) | 20,27 |
| 3 | 31 | 30,35,36,37 | 33,39 |
| 4 | - | 45,48 | 41,42 |
| 5 | 53,58 | 59 | 50,53,56 |
| 6 | 62(2),67,69 | - | 67 |
| 7 | - | 70,78,79 | - |
| 8 | 80,82,83 | 83 | 81,86,89 |
| 9 | - | 96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 08 | 19 | 20 | 24 | 28 | 53 | 62 | 67 | 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 22 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 26/01/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 36 | 87 |
| G7Giải bảy | 125 | 487 |
| G6Giải sáu | 5083 9185 1360 | 3853 8923 0734 |
| G5Giải năm | 8512 | 2391 |
| G4Giải tư | 07953 35727 18456 08279 52155 20804 21019 | 91628 52167 17536 39354 16726 40657 40875 |
| G3Giải ba | 78195 42892 | 74333 91493 |
| G2Giải nhì | 45832 | 49192 |
| G1Giải nhất | 82968 | 94636 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 834431 | 733980 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 04 | - |
| 1 | 12,19 | - |
| 2 | 25,27 | 23,26,28 |
| 3 | 31,32,36 | 33,34,36(2) |
| 4 | - | - |
| 5 | 53,55,56 | 53,54,57 |
| 6 | 60,68 | 67 |
| 7 | 79 | 75 |
| 8 | 83,85 | 80,87(2) |
| 9 | 92,95 | 91,92,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 36 | 53 | 87 | 92 | 04 | 12 | 19 | 23 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 26/01/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh14RL-2RL-10RL-1RL-13RL-4RL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 98409 |
| G1Giải nhất | 61525 |
| G2Giải nhì | 04729 15344 |
| G3Giải ba | 99637 27607 54052 79037 87494 62664 |
| G4Giải tư | 9685 3585 8401 9944 |
| G5Giải năm | 2343 8963 6818 6319 9068 7270 |
| G6Giải sáu | 924 747 122 |
| G7Giải bảy | 71 92 43 55 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,07,09 |
| 1 | 18,19 |
| 2 | 22,24,25,29 |
| 3 | 37(2) |
| 4 | 43(2),44(2),47 |
| 5 | 52,55 |
| 6 | 63,64,68 |
| 7 | 70,71 |
| 8 | 85(2) |
| 9 | 92,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 43 | 44 | 85 | 01 | 07 | 09 | 18 | 19 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
