Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 30/01/2022 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 30/01/2022.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 30/01/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-E1 | Kiên GiangXSKG - 1K5 | Đà LạtXSDL - ĐL1K5 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 01 | 45 | 38 |
| G7Giải bảy | 379 | 731 | 643 |
| G6Giải sáu | 8536 7194 3815 | 6086 9336 8260 | 3683 8200 6152 |
| G5Giải năm | 8214 | 5349 | 1477 |
| G4Giải tư | 28551 39738 51231 59695 17681 11226 13843 | 12646 98997 63207 20916 68324 42634 53730 | 58241 35223 93007 53191 05414 93773 70172 |
| G3Giải ba | 41783 89595 | 63814 47624 | 90166 88342 |
| G2Giải nhì | 43765 | 58028 | 77877 |
| G1Giải nhất | 89597 | 40142 | 92685 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 988437 | 529533 | 650339 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 07 | 00,07 |
| 1 | 14,15 | 14,16 | 14 |
| 2 | 26 | 24(2),28 | 23 |
| 3 | 31,36,37,38 | 30,31,33,34,36 | 38,39 |
| 4 | 43 | 42,45,46,49 | 41,42,43 |
| 5 | 51 | - | 52 |
| 6 | 65 | 60 | 66 |
| 7 | 79 | - | 72,73,77(2) |
| 8 | 81,83 | 86 | 83,85 |
| 9 | 94,95(2),97 | 97 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 07 | 24 | 31 | 36 | 38 | 42 | 43 | 77 | 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 30/01/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 28 | 47 | 34 |
| G7Giải bảy | 930 | 676 | 162 |
| G6Giải sáu | 9473 8262 5916 | 2039 8089 3347 | 9319 5793 9414 |
| G5Giải năm | 0972 | 7727 | 3288 |
| G4Giải tư | 72672 63183 10439 66893 81504 57126 16476 | 68225 36202 12371 40311 65744 59777 43485 | 48417 99386 79411 54085 99156 80681 23735 |
| G3Giải ba | 57107 88744 | 50943 65223 | 61118 43260 |
| G2Giải nhì | 03860 | 04441 | 32770 |
| G1Giải nhất | 60764 | 10650 | 74903 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 271653 | 730241 | 704948 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,07 | 02 | 03 |
| 1 | 16 | 11 | 11,14,17,18,19 |
| 2 | 26,28 | 23,25,27 | - |
| 3 | 30,39 | 39 | 34,35 |
| 4 | 44 | 41(2),43,44,47(2) | 48 |
| 5 | 53 | 50 | 56 |
| 6 | 60,62,64 | - | 60,62 |
| 7 | 72(2),73,76 | 71,76,77 | 70 |
| 8 | 83 | 85,89 | 81,85,86,88 |
| 9 | 93 | - | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 39 | 41 | 44 | 47 | 60 | 62 | 72 | 76 | 85 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 20 | 21 | 22 | 24 | 29 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 30/01/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình6RQ-10RQ-8RQ-9RQ-5RQ-4RQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 67466 |
| G1Giải nhất | 25936 |
| G2Giải nhì | 67114 14594 |
| G3Giải ba | 58230 84723 93762 84518 90668 46769 |
| G4Giải tư | 7681 0020 0777 0171 |
| G5Giải năm | 1398 5257 8364 2373 7512 0837 |
| G6Giải sáu | 445 401 809 |
| G7Giải bảy | 97 58 40 80 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 01,09 |
| 1 | 12,14,18 |
| 2 | 20,23 |
| 3 | 30,36,37 |
| 4 | 40,45 |
| 5 | 57,58 |
| 6 | 62,64,66,68,69 |
| 7 | 71,73,77 |
| 8 | 80,81 |
| 9 | 94,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 09 | 12 | 14 | 18 | 20 | 23 | 30 | 36 | 37 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
