Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/02/2022 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/02/2022.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 18/02/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 43VL07 | Bình DươngXSBD - 02K7 | Trà VinhXSTV - 31TV07 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 28 | 91 | 00 |
| G7Giải bảy | 101 | 240 | 461 |
| G6Giải sáu | 2535 3530 8370 | 2265 2916 5608 | 9715 7399 8455 |
| G5Giải năm | 3069 | 0532 | 7840 |
| G4Giải tư | 56503 59896 10247 06137 89100 91400 86163 | 45452 57813 18429 05709 41584 71686 39770 | 13323 02918 55725 07889 93357 52122 54789 |
| G3Giải ba | 90213 43041 | 70142 85114 | 35101 45260 |
| G2Giải nhì | 44608 | 05991 | 29888 |
| G1Giải nhất | 18253 | 24245 | 27610 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 383257 | 870543 | 767743 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2),01,03,08 | 08,09 | 00,01 |
| 1 | 13 | 13,14,16 | 10,15,18 |
| 2 | 28 | 29 | 22,23,25 |
| 3 | 30,35,37 | 32 | - |
| 4 | 41,47 | 40,42,43,45 | 40,43 |
| 5 | 53,57 | 52 | 55,57 |
| 6 | 63,69 | 65 | 60,61 |
| 7 | 70 | 70 | - |
| 8 | - | 84,86 | 88,89(2) |
| 9 | 96 | 91(2) | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 01 | 08 | 13 | 40 | 43 | 57 | 70 | 89 | 91 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 17 | 19 | 20 | 21 | 24 | 26 | 27 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 18/02/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 28 | 22 |
| G7Giải bảy | 623 | 183 |
| G6Giải sáu | 3308 6368 0402 | 4546 9066 4319 |
| G5Giải năm | 4149 | 8589 |
| G4Giải tư | 12041 23300 16932 47156 48384 91322 43894 | 80647 80236 77043 61172 96559 39771 21561 |
| G3Giải ba | 30195 38247 | 62797 88643 |
| G2Giải nhì | 32819 | 93661 |
| G1Giải nhất | 42495 | 54739 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 522977 | 581657 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00,02,08 | - |
| 1 | 19 | 19 |
| 2 | 22,23,28 | 22 |
| 3 | 32 | 36,39 |
| 4 | 41,47,49 | 43(2),46,47 |
| 5 | 56 | 57,59 |
| 6 | 68 | 61(2),66 |
| 7 | 77 | 71,72 |
| 8 | 84 | 83,89 |
| 9 | 94,95(2) | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 22 | 43 | 47 | 61 | 95 | 00 | 02 | 08 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 18/02/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng7SK-2SK-1SK-11SK-12SK-15SK |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 29996 |
| G1Giải nhất | 29783 |
| G2Giải nhì | 75476 17798 |
| G3Giải ba | 59418 16892 34689 32653 29770 72029 |
| G4Giải tư | 2759 9796 0197 6214 |
| G5Giải năm | 5465 6302 8191 2036 6257 7663 |
| G6Giải sáu | 668 375 143 |
| G7Giải bảy | 20 80 68 01 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 01,02 |
| 1 | 14,18 |
| 2 | 20,29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | 53,57,59 |
| 6 | 63,65,68(2) |
| 7 | 70,75,76 |
| 8 | 80,83,89 |
| 9 | 91,92,96(2),97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 68 | 96 | 01 | 02 | 14 | 18 | 20 | 29 | 36 | 43 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
