Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 14/03/2022 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 14/03/2022.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 14/03/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 3C2 | Đồng ThápXSDT - L11 | Cà MauXSCM - 22-T3K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 09 | 52 | 30 |
| G7Giải bảy | 057 | 227 | 759 |
| G6Giải sáu | 6286 7003 9802 | 0072 4918 4735 | 9253 3348 1098 |
| G5Giải năm | 6309 | 6778 | 3283 |
| G4Giải tư | 13749 66160 54965 51476 98242 68619 39093 | 27385 17110 56543 56269 53118 09774 75716 | 63109 57392 47194 34562 84027 94318 04118 |
| G3Giải ba | 02724 94330 | 02248 18573 | 03228 96026 |
| G2Giải nhì | 19271 | 55727 | 47975 |
| G1Giải nhất | 61574 | 04277 | 63498 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 562514 | 277782 | 882667 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,03,09(2) | - | 09 |
| 1 | 14,19 | 10,16,18(2) | 18(2) |
| 2 | 24 | 27(2) | 26,27,28 |
| 3 | 30 | 35 | 30 |
| 4 | 42,49 | 43,48 | 48 |
| 5 | 57 | 52 | 53,59 |
| 6 | 60,65 | 69 | 62,67 |
| 7 | 71,74,76 | 72,73,74,77,78 | 75 |
| 8 | 86 | 82,85 | 83 |
| 9 | 93 | - | 92,94,98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 09 | 27 | 30 | 48 | 74 | 98 | 02 | 03 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 20 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 14/03/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 26 | 54 |
| G7Giải bảy | 637 | 746 |
| G6Giải sáu | 8027 5635 6907 | 9741 6128 9223 |
| G5Giải năm | 8375 | 7180 |
| G4Giải tư | 93324 17258 20010 01815 39639 74181 44775 | 56233 85591 45595 03506 25342 13262 70330 |
| G3Giải ba | 85230 17201 | 17209 05971 |
| G2Giải nhì | 57031 | 23522 |
| G1Giải nhất | 94074 | 72397 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 463797 | 198645 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 01,07 | 06,09 |
| 1 | 10,15 | - |
| 2 | 24,26,27 | 22,23,28 |
| 3 | 30,31,35,37,39 | 30,33 |
| 4 | - | 41,42,45,46 |
| 5 | 58 | 54 |
| 6 | - | 62 |
| 7 | 74,75(2) | 71 |
| 8 | 81 | 80 |
| 9 | 97 | 91,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 75 | 97 | 01 | 06 | 07 | 09 | 10 | 15 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 14/03/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội11TN-13TN-5TN-4TN-3TN-9TN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 48563 |
| G1Giải nhất | 48032 |
| G2Giải nhì | 54210 01673 |
| G3Giải ba | 61561 96546 32781 77348 68469 50351 |
| G4Giải tư | 3208 5307 7046 5994 |
| G5Giải năm | 2714 6772 3167 0751 3574 9492 |
| G6Giải sáu | 421 832 661 |
| G7Giải bảy | 13 28 46 05 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 05,07,08 |
| 1 | 10,13,14 |
| 2 | 21,28 |
| 3 | 32(2) |
| 4 | 46(3),48 |
| 5 | 51(2) |
| 6 | 61(2),63,67,69 |
| 7 | 72,73,74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 46 | 32 | 51 | 61 | 05 | 07 | 08 | 10 | 13 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
