Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 21/03/2022 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 21/03/2022.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 21/03/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 3D2 | Đồng ThápXSDT - L12 | Cà MauXSCM - 22-T3K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 92 | 87 | 22 |
| G7Giải bảy | 144 | 557 | 314 |
| G6Giải sáu | 1940 0910 1163 | 9178 4283 0074 | 3926 9439 4806 |
| G5Giải năm | 1399 | 0207 | 7828 |
| G4Giải tư | 14702 69817 31414 68031 87130 28472 10451 | 99199 37836 19162 94956 98134 32823 87407 | 31309 46039 58354 94973 17690 49266 20552 |
| G3Giải ba | 60869 40785 | 62956 32204 | 21153 19656 |
| G2Giải nhì | 75983 | 58710 | 13452 |
| G1Giải nhất | 18881 | 67543 | 64775 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 366833 | 026623 | 693624 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 04,07(2) | 06,09 |
| 1 | 10,14,17 | 10 | 14 |
| 2 | - | 23(2) | 22,24,26,28 |
| 3 | 30,31,33 | 34,36 | 39(2) |
| 4 | 40,44 | 43 | - |
| 5 | 51 | 56(2),57 | 52(2),53,54,56 |
| 6 | 63,69 | 62 | 66 |
| 7 | 72 | 74,78 | 73,75 |
| 8 | 81,83,85 | 83,87 | - |
| 9 | 92,99 | 99 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 56 | 07 | 10 | 14 | 23 | 39 | 52 | 83 | 99 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 21/03/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 81 | 84 |
| G7Giải bảy | 502 | 228 |
| G6Giải sáu | 9375 3216 5380 | 5041 6862 9748 |
| G5Giải năm | 0613 | 8366 |
| G4Giải tư | 09798 41261 61251 31236 92590 55013 28736 | 33947 58925 16466 10611 34963 08148 81330 |
| G3Giải ba | 39994 67813 | 58896 03728 |
| G2Giải nhì | 16327 | 69334 |
| G1Giải nhất | 33799 | 46984 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 351767 | 200769 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 02 | - |
| 1 | 13(3),16 | 11 |
| 2 | 27 | 25,28(2) |
| 3 | 36(2) | 30,34 |
| 4 | - | 41,47,48(2) |
| 5 | 51 | - |
| 6 | 61,67 | 62,63,66(2),69 |
| 7 | 75 | - |
| 8 | 80,81 | 84(2) |
| 9 | 90,94,98,99 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 13 | 28 | 36 | 48 | 66 | 84 | 02 | 11 | 16 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 21/03/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội8TX-12TX-2TX-7TX-9TX-14TX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 76044 |
| G1Giải nhất | 84776 |
| G2Giải nhì | 21457 05975 |
| G3Giải ba | 96673 13227 05472 20791 60192 18380 |
| G4Giải tư | 3248 9900 0677 8566 |
| G5Giải năm | 4370 1323 4998 8217 4058 4961 |
| G6Giải sáu | 591 753 459 |
| G7Giải bảy | 77 42 74 31 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23,27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 42,44,48 |
| 5 | 53,57,58,59 |
| 6 | 61,66 |
| 7 | 70,72,73,74,75,76,77(2) |
| 8 | 80 |
| 9 | 91(2),92,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 77 | 91 | 00 | 17 | 23 | 27 | 31 | 42 | 44 | 48 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
