Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 20/04/2022 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 20/04/2022.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 20/04/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 4K3 | Cần ThơXSCT - K3T4 | Sóc TrăngXSST - T4K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 63 | 84 | 37 |
| G7Giải bảy | 961 | 992 | 711 |
| G6Giải sáu | 7069 3150 4822 | 9912 9584 7665 | 8774 9655 0798 |
| G5Giải năm | 4337 | 2014 | 4110 |
| G4Giải tư | 71340 37758 79154 34631 73141 45344 46395 | 76179 75235 12978 18592 97507 48599 65804 | 45403 87596 07413 32320 23016 27366 13022 |
| G3Giải ba | 81423 25287 | 58463 82047 | 89638 24328 |
| G2Giải nhì | 70057 | 58837 | 52552 |
| G1Giải nhất | 65619 | 13308 | 85761 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 907299 | 127330 | 261003 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 04,07,08 | 03(2) |
| 1 | 19 | 12,14 | 10,11,13,16 |
| 2 | 22,23 | - | 20,22,28 |
| 3 | 31,37 | 30,35,37 | 37,38 |
| 4 | 40,41,44 | 47 | - |
| 5 | 50,54,57,58 | - | 52,55 |
| 6 | 61,63,69 | 63,65 | 61,66 |
| 7 | - | 78,79 | 74 |
| 8 | 87 | 84(2) | - |
| 9 | 95,99 | 92(2),99 | 96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 03 | 22 | 61 | 63 | 84 | 92 | 99 | 04 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 15 | 17 | 18 | 21 | 24 | 25 | 26 | 27 | 29 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 20/04/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 74 | 57 |
| G7Giải bảy | 423 | 923 |
| G6Giải sáu | 5353 9460 9431 | 7926 1615 6535 |
| G5Giải năm | 7325 | 9127 |
| G4Giải tư | 22251 40824 65920 38354 54630 25458 32381 | 02374 82690 39630 89440 59510 01851 79959 |
| G3Giải ba | 36868 82548 | 12146 21671 |
| G2Giải nhì | 21634 | 99334 |
| G1Giải nhất | 62060 | 71539 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 350639 | 830914 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | - |
| 1 | - | 10,14,15 |
| 2 | 20,23,24,25 | 23,26,27 |
| 3 | 30,31,34,39 | 30,34,35,39 |
| 4 | 48 | 40,46 |
| 5 | 51,53,54,58 | 51,57,59 |
| 6 | 60(2),68 | - |
| 7 | 74 | 71,74 |
| 8 | 81 | - |
| 9 | - | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 30 | 34 | 39 | 51 | 60 | 74 | 10 | 14 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 20/04/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh14VG-5VG-6VG-2VG-7VG-4VG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 58953 |
| G1Giải nhất | 10071 |
| G2Giải nhì | 15350 76286 |
| G3Giải ba | 50071 42800 28523 34419 88725 22282 |
| G4Giải tư | 6767 6464 0168 1738 |
| G5Giải năm | 2446 7441 2811 6641 8279 8110 |
| G6Giải sáu | 902 935 017 |
| G7Giải bảy | 76 28 23 61 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,02 |
| 1 | 10,11,17,19 |
| 2 | 23(2),25,28 |
| 3 | 35,38 |
| 4 | 41(2),46 |
| 5 | 50,53 |
| 6 | 61,64,67,68 |
| 7 | 71(2),76,79 |
| 8 | 82,86 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 41 | 71 | 00 | 02 | 10 | 11 | 17 | 19 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
