Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 02/10/2022 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 02/10/2022.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 02/10/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-A10 | Kiên GiangXSKG - 10K1 | Đà LạtXSDL - ĐL10K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 19 | 77 | 93 |
| G7Giải bảy | 338 | 831 | 113 |
| G6Giải sáu | 7182 5564 3388 | 0777 6518 3488 | 1052 2036 8342 |
| G5Giải năm | 8582 | 1520 | 6557 |
| G4Giải tư | 55746 62098 72582 68722 30328 26331 03492 | 94999 73230 38335 50362 02724 46736 31253 | 46705 70847 59850 13492 92947 61263 79279 |
| G3Giải ba | 56645 08196 | 79706 01169 | 03455 54299 |
| G2Giải nhì | 93865 | 10851 | 39548 |
| G1Giải nhất | 37763 | 17409 | 66225 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 540162 | 029437 | 928141 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 06,09 | 05 |
| 1 | 19 | 18 | 13 |
| 2 | 22,28 | 20,24 | 25 |
| 3 | 31,38 | 30,31,35,36,37 | 36 |
| 4 | 45,46 | - | 41,42,47(2),48 |
| 5 | - | 51,53 | 50,52,55,57 |
| 6 | 62,63,64,65 | 62,69 | 63 |
| 7 | - | 77(2) | 79 |
| 8 | 82(3),88 | 88 | - |
| 9 | 92,96,98 | 99 | 92,93,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 82 | 31 | 36 | 47 | 62 | 63 | 77 | 88 | 92 | 99 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 21 | 23 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 02/10/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 00 | 24 | 63 |
| G7Giải bảy | 673 | 152 | 887 |
| G6Giải sáu | 7349 7745 7457 | 7620 9162 2935 | 8381 7275 4217 |
| G5Giải năm | 1603 | 3750 | 7840 |
| G4Giải tư | 15391 06159 95430 36402 05978 60909 50411 | 36594 28521 10778 90561 74019 23674 36071 | 72968 92352 57442 89805 86137 90680 95519 |
| G3Giải ba | 30037 36924 | 23129 82259 | 24170 19368 |
| G2Giải nhì | 04376 | 62696 | 84681 |
| G1Giải nhất | 69922 | 59179 | 48153 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 597297 | 887035 | 580058 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,02,03,09 | - | 05 |
| 1 | 11 | 19 | 17,19 |
| 2 | 22,24 | 20,21,24,29 | - |
| 3 | 30,37 | 35(2) | 37 |
| 4 | 45,49 | - | 40,42 |
| 5 | 57,59 | 50,52,59 | 52,53,58 |
| 6 | - | 61,62 | 63,68(2) |
| 7 | 73,76,78 | 71,74,78,79 | 70,75 |
| 8 | - | - | 80,81(2),87 |
| 9 | 91,97 | 94,96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 24 | 35 | 37 | 52 | 59 | 68 | 78 | 81 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 23 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 02/10/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình15EV-6EV-10EV-3EV-11EV-7EV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 64668 |
| G1Giải nhất | 12669 |
| G2Giải nhì | 30412 40677 |
| G3Giải ba | 43964 77103 31566 95498 58551 53578 |
| G4Giải tư | 3780 9427 9341 1822 |
| G5Giải năm | 8682 2452 1507 1839 2299 0283 |
| G6Giải sáu | 634 766 963 |
| G7Giải bảy | 19 51 91 62 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 03,07 |
| 1 | 12,19 |
| 2 | 22,27 |
| 3 | 34,39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 51(2),52 |
| 6 | 62,63,64,66(2),68,69 |
| 7 | 77,78 |
| 8 | 80,82,83 |
| 9 | 91,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 51 | 66 | 03 | 07 | 12 | 19 | 22 | 27 | 34 | 39 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
