Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/10/2022 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/10/2022.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 18/10/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K42-T10 | Vũng TàuXSVT - 10C | Bạc LiêuXSBL - T10-K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 18 | 34 | 69 |
| G7Giải bảy | 212 | 648 | 263 |
| G6Giải sáu | 5254 1755 7356 | 4642 5527 3452 | 1163 7827 8317 |
| G5Giải năm | 7129 | 3282 | 9000 |
| G4Giải tư | 77569 15467 63125 01204 41330 72220 67506 | 40068 29952 98505 12930 44825 70758 11176 | 20282 93203 61105 94760 11385 86040 04402 |
| G3Giải ba | 63270 73559 | 13559 20068 | 12830 99586 |
| G2Giải nhì | 65803 | 08255 | 39742 |
| G1Giải nhất | 59176 | 26167 | 13543 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 733527 | 749429 | 061243 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,04,06 | 05 | 00,02,03,05 |
| 1 | 12,18 | - | 17 |
| 2 | 20,25,27,29 | 25,27,29 | 27 |
| 3 | 30 | 30,34 | 30 |
| 4 | - | 42,48 | 40,42,43(2) |
| 5 | 54,55,56,59 | 52(2),55,58,59 | - |
| 6 | 67,69 | 67,68(2) | 60,63(2),69 |
| 7 | 70,76 | 76 | - |
| 8 | - | 82 | 82,85,86 |
| 9 | - | - | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 30 | 03 | 05 | 25 | 29 | 42 | 43 | 52 | 55 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 18/10/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 48 | 83 |
| G7Giải bảy | 665 | 276 |
| G6Giải sáu | 1732 4014 0524 | 1108 1990 0808 |
| G5Giải năm | 1747 | 4691 |
| G4Giải tư | 30732 24218 69489 76706 00023 75978 18627 | 95405 52672 49984 31156 51234 27765 64573 |
| G3Giải ba | 29487 39785 | 06741 49574 |
| G2Giải nhì | 52449 | 83506 |
| G1Giải nhất | 81860 | 38761 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 852173 | 594548 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 05,06,08(2) |
| 1 | 14,18 | - |
| 2 | 23,24,27 | - |
| 3 | 32(2) | 34 |
| 4 | 47,48,49 | 41,48 |
| 5 | - | 56 |
| 6 | 60,65 | 61,65 |
| 7 | 73,78 | 72,73,74,76 |
| 8 | 85,87,89 | 83,84 |
| 9 | - | 90,91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 08 | 32 | 48 | 65 | 73 | 05 | 14 | 18 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 18/10/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh5EB-9EB-15EB-14EB-8EB-4EB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 07253 |
| G1Giải nhất | 99692 |
| G2Giải nhì | 72624 20724 |
| G3Giải ba | 50452 80059 29786 83786 32047 53896 |
| G4Giải tư | 5791 6996 2984 7726 |
| G5Giải năm | 0054 1956 0329 4338 7272 9689 |
| G6Giải sáu | 859 274 234 |
| G7Giải bảy | 58 92 72 76 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 24(2),26,29 |
| 3 | 34,38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 52,53,54,56,58,59(2) |
| 6 | - |
| 7 | 72(2),74,76 |
| 8 | 84,86(2),89 |
| 9 | 91,92(2),96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 59 | 72 | 86 | 92 | 96 | 26 | 29 | 34 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
