Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 17/01/2023 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 17/01/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 17/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K03-T01 | Vũng TàuXSVT - 1C | Bạc LiêuXSBL - T1-K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 85 | 83 | 97 |
| G7Giải bảy | 566 | 213 | 479 |
| G6Giải sáu | 0232 8908 3577 | 4613 3754 7479 | 1348 4390 9999 |
| G5Giải năm | 3530 | 6487 | 8976 |
| G4Giải tư | 45416 81818 66990 44330 63109 70247 54414 | 01806 10709 71620 97551 97295 39141 02265 | 60367 10096 52374 59835 06330 45777 34537 |
| G3Giải ba | 10925 59433 | 29637 94124 | 89076 61180 |
| G2Giải nhì | 06292 | 39555 | 59798 |
| G1Giải nhất | 69119 | 90950 | 85446 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 893450 | 171253 | 364533 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 08,09 | 06,09 | - |
| 1 | 14,16,18,19 | 13(2) | - |
| 2 | 25 | 20,24 | - |
| 3 | 30(2),32,33 | 37 | 30,33,35,37 |
| 4 | 47 | 41 | 46,48 |
| 5 | 50 | 50,51,53,54,55 | - |
| 6 | 66 | 65 | 67 |
| 7 | 77 | 79 | 74,76(2),77,79 |
| 8 | 85 | 83,87 | 80 |
| 9 | 90,92 | 95 | 90,96,97,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 09 | 13 | 33 | 37 | 50 | 76 | 77 | 79 | 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 17 | 21 | 22 | 23 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 17/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 34 | 76 |
| G7Giải bảy | 745 | 834 |
| G6Giải sáu | 1820 5160 3105 | 2080 4232 1849 |
| G5Giải năm | 9549 | 3755 |
| G4Giải tư | 22598 14155 36800 49849 55463 07020 43222 | 63704 73442 07203 05753 14435 52388 47800 |
| G3Giải ba | 78914 18651 | 63010 85739 |
| G2Giải nhì | 03971 | 55516 |
| G1Giải nhất | 43437 | 61391 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 090146 | 452232 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 00,05 | 00,03,04 |
| 1 | 14 | 10,16 |
| 2 | 20(2),22 | - |
| 3 | 34,37 | 32(2),34,35,39 |
| 4 | 45,46,49(2) | 42,49 |
| 5 | 51,55 | 53,55 |
| 6 | 60,63 | - |
| 7 | 71 | 76 |
| 8 | - | 80,88 |
| 9 | 98 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 49 | 00 | 20 | 32 | 34 | 55 | 03 | 04 | 05 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 17/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh10LR-11LR-15LR-5LR-2LR-8LR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 53363 |
| G1Giải nhất | 01443 |
| G2Giải nhì | 02569 17053 |
| G3Giải ba | 87586 46192 21006 19548 86539 33921 |
| G4Giải tư | 7295 3401 0582 6328 |
| G5Giải năm | 4443 2517 8199 7522 7936 3211 |
| G6Giải sáu | 197 642 529 |
| G7Giải bảy | 35 29 04 55 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,04,06 |
| 1 | 11,17 |
| 2 | 21,22,28,29(2) |
| 3 | 35,36,39 |
| 4 | 42,43(2),48 |
| 5 | 53,55 |
| 6 | 63,69 |
| 7 | - |
| 8 | 82,86 |
| 9 | 92,95,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 43 | 01 | 04 | 06 | 11 | 17 | 21 | 22 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
