Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 08/02/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 08/02/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 08/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 2K2 | Cần ThơXSCT - K2T2 | Sóc TrăngXSST - K2T2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 53 | 95 | 54 |
| G7Giải bảy | 718 | 101 | 842 |
| G6Giải sáu | 5591 9164 8299 | 9018 8126 4841 | 8526 9321 6948 |
| G5Giải năm | 8095 | 3246 | 7512 |
| G4Giải tư | 09948 61413 00558 21067 59568 29878 57289 | 48694 44059 86022 66024 17972 73943 30296 | 79259 63986 83738 18635 11651 14934 06378 |
| G3Giải ba | 76904 37284 | 63477 97717 | 23123 65627 |
| G2Giải nhì | 55445 | 25556 | 83000 |
| G1Giải nhất | 86218 | 41794 | 88857 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 162164 | 983176 | 063393 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 01 | 00 |
| 1 | 13,18(2) | 17,18 | 12 |
| 2 | - | 22,24,26 | 21,23,26,27 |
| 3 | - | - | 34,35,38 |
| 4 | 45,48 | 41,43,46 | 42,48 |
| 5 | 53,58 | 56,59 | 51,54,57,59 |
| 6 | 64(2),67,68 | - | - |
| 7 | 78 | 72,76,77 | 78 |
| 8 | 84,89 | - | 86 |
| 9 | 91,95,99 | 94(2),95,96 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 26 | 48 | 59 | 64 | 78 | 94 | 95 | 00 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 25 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 08/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 75 | 71 |
| G7Giải bảy | 731 | 740 |
| G6Giải sáu | 4530 3082 2281 | 8505 0422 8437 |
| G5Giải năm | 3386 | 4661 |
| G4Giải tư | 43367 92352 87470 14034 41477 35271 73438 | 63981 27400 85187 85499 56103 74542 96696 |
| G3Giải ba | 69874 88535 | 08585 69958 |
| G2Giải nhì | 16666 | 65010 |
| G1Giải nhất | 46563 | 62991 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 452043 | 747598 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | 00,03,05 |
| 1 | - | 10 |
| 2 | - | 22 |
| 3 | 30,31,34,35,38 | 37 |
| 4 | 43 | 40,42 |
| 5 | 52 | 58 |
| 6 | 63,66,67 | 61 |
| 7 | 70,71,74,75,77 | 71 |
| 8 | 81,82,86 | 81,85,87 |
| 9 | - | 91,96,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 71 | 81 | 00 | 03 | 05 | 10 | 22 | 30 | 31 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 08/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh2MS-3MS-4MS-1MS-9MS-8MS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 88864 |
| G1Giải nhất | 58679 |
| G2Giải nhì | 99604 51365 |
| G3Giải ba | 11054 21296 73693 94535 33878 20697 |
| G4Giải tư | 9292 0342 0933 1244 |
| G5Giải năm | 9592 5309 4376 1230 3835 6215 |
| G6Giải sáu | 855 584 139 |
| G7Giải bảy | 30 21 29 83 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 04,09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21,29 |
| 3 | 30(2),33,35(2),39 |
| 4 | 42,44 |
| 5 | 54,55 |
| 6 | 64,65 |
| 7 | 76,78,79 |
| 8 | 83,84 |
| 9 | 92(2),93,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 35 | 92 | 04 | 09 | 15 | 21 | 29 | 33 | 39 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
