Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/02/2023 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/02/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 10/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 44VL06 | Bình DươngXSBD - 02K06 | Trà VinhXSTV - 32TV06 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 96 | 37 | 04 |
| G7Giải bảy | 406 | 133 | 500 |
| G6Giải sáu | 4026 8933 3368 | 1043 2370 1898 | 6884 7765 7935 |
| G5Giải năm | 2028 | 5950 | 0428 |
| G4Giải tư | 72669 73524 52977 40693 86866 29214 48256 | 01373 44085 04326 52313 49880 84621 84892 | 15754 65377 03647 03696 26674 90765 05787 |
| G3Giải ba | 09648 27105 | 89400 81656 | 58486 12089 |
| G2Giải nhì | 43437 | 86546 | 89662 |
| G1Giải nhất | 18484 | 83550 | 11438 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 465844 | 268288 | 143237 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,06 | 00 | 00,04 |
| 1 | 14 | 13 | - |
| 2 | 24,26,28 | 21,26 | 28 |
| 3 | 33,37 | 33,37 | 35,37,38 |
| 4 | 44,48 | 43,46 | 47 |
| 5 | 56 | 50(2),56 | 54 |
| 6 | 66,68,69 | - | 62,65(2) |
| 7 | 77 | 70,73 | 74,77 |
| 8 | 84 | 80,85,88 | 84,86,87,89 |
| 9 | 93,96 | 92,98 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 00 | 26 | 28 | 33 | 50 | 56 | 65 | 77 | 84 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 10/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 97 | 10 |
| G7Giải bảy | 341 | 891 |
| G6Giải sáu | 7486 4822 7938 | 2071 8534 2611 |
| G5Giải năm | 4223 | 2612 |
| G4Giải tư | 83622 20352 40548 19575 88842 82605 45301 | 86455 93888 56696 18314 77329 85575 58686 |
| G3Giải ba | 68566 40997 | 88399 94818 |
| G2Giải nhì | 71528 | 58258 |
| G1Giải nhất | 86272 | 47664 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 487558 | 294029 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01,05 | - |
| 1 | - | 10,11,12,14,18 |
| 2 | 22(2),23,28 | 29(2) |
| 3 | 38 | 34 |
| 4 | 41,42,48 | - |
| 5 | 52,58 | 55,58 |
| 6 | 66 | 64 |
| 7 | 72,75 | 71,75 |
| 8 | 86 | 86,88 |
| 9 | 97(2) | 91,96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 29 | 58 | 75 | 86 | 97 | 01 | 05 | 10 | 11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 10/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng15MQ-9MQ-1MQ-5MQ-4MQ-12MQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 85120 |
| G1Giải nhất | 58592 |
| G2Giải nhì | 53011 52879 |
| G3Giải ba | 59444 00995 02540 80461 30788 27247 |
| G4Giải tư | 5157 8803 9017 4982 |
| G5Giải năm | 9964 4270 1599 4834 2452 3287 |
| G6Giải sáu | 949 516 442 |
| G7Giải bảy | 27 17 90 53 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11,16,17(2) |
| 2 | 20,27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40,42,44,47,49 |
| 5 | 52,53,57 |
| 6 | 61,64 |
| 7 | 70,79 |
| 8 | 82,87,88 |
| 9 | 90,92,95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 17 | 03 | 11 | 16 | 20 | 27 | 34 | 40 | 42 | 44 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
