Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 20/02/2023 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 20/02/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 20/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 2D2 | Đồng ThápXSDT - N08 | Cà MauXSCM - 23-T02K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 59 | 26 | 51 |
| G7Giải bảy | 164 | 294 | 403 |
| G6Giải sáu | 6715 4750 0899 | 1096 4103 9547 | 5638 9427 1470 |
| G5Giải năm | 4306 | 6547 | 0938 |
| G4Giải tư | 41494 79920 05495 73619 99263 43604 00241 | 78481 76570 35313 20005 17539 01130 94969 | 95476 97131 86349 36383 16952 55647 28041 |
| G3Giải ba | 39059 80681 | 77254 69924 | 49218 42151 |
| G2Giải nhì | 82637 | 87748 | 63648 |
| G1Giải nhất | 53007 | 40990 | 28717 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 643731 | 699101 | 391271 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,06,07 | 01,03,05 | 03 |
| 1 | 15,19 | 13 | 17,18 |
| 2 | 20 | 24,26 | 27 |
| 3 | 31,37 | 30,39 | 31,38(2) |
| 4 | 41 | 47(2),48 | 41,47,48,49 |
| 5 | 50,59(2) | 54 | 51(2),52 |
| 6 | 63,64 | 69 | - |
| 7 | - | 70 | 70,71,76 |
| 8 | 81 | 81 | 83 |
| 9 | 94,95,99 | 90,94,96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 47 | 03 | 31 | 38 | 41 | 48 | 51 | 59 | 70 | 81 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 21 | 22 | 23 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 20/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 25 | 58 |
| G7Giải bảy | 999 | 661 |
| G6Giải sáu | 8519 2307 3499 | 7671 0546 5209 |
| G5Giải năm | 8297 | 3985 |
| G4Giải tư | 06221 22073 23397 87886 52513 81954 59174 | 14378 52072 45974 65881 66739 82820 82801 |
| G3Giải ba | 82364 03346 | 78634 09734 |
| G2Giải nhì | 44747 | 29690 |
| G1Giải nhất | 23681 | 21273 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 403234 | 815920 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 01,09 |
| 1 | 13,19 | - |
| 2 | 21,25 | 20(2) |
| 3 | 34 | 34(2),39 |
| 4 | 46,47 | 46 |
| 5 | 54 | 58 |
| 6 | 64 | 61 |
| 7 | 73,74 | 71,72,73,74,78 |
| 8 | 81,86 | 81,85 |
| 9 | 97(2),99(2) | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 34 | 20 | 46 | 73 | 74 | 81 | 97 | 99 | 01 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 20/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội1MC-8MC-13MC-11MC-9MC-10MC-2MC-19MC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 32775 |
| G1Giải nhất | 01606 |
| G2Giải nhì | 41854 66216 |
| G3Giải ba | 47885 14847 59176 85638 87409 86316 |
| G4Giải tư | 2432 6816 7273 9680 |
| G5Giải năm | 7248 6558 9717 9849 7663 2831 |
| G6Giải sáu | 465 167 833 |
| G7Giải bảy | 96 41 42 68 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 06,09 |
| 1 | 16(3),17 |
| 2 | - |
| 3 | 31,32,33,38 |
| 4 | 41,42,47,48,49 |
| 5 | 54,58 |
| 6 | 63,65,67,68 |
| 7 | 73,75,76 |
| 8 | 80,85 |
| 9 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 06 | 09 | 17 | 31 | 32 | 33 | 38 | 41 | 42 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
