Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 25/02/2023 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 25/02/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 25/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 2D7 | Long AnXSLA - 2K4 | Bình PhướcXSBP - 2K4-N23 | Hậu GiangXSHG - K4T2 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 35 | 86 | 44 | 13 |
| G7Giải bảy | 629 | 689 | 360 | 947 |
| G6Giải sáu | 5573 1952 4019 | 3715 4975 3519 | 7143 4629 4304 | 5194 4189 0868 |
| G5Giải năm | 7313 | 8482 | 4606 | 8682 |
| G4Giải tư | 46640 50558 13886 83796 33480 36128 80439 | 50683 30460 14869 21711 23214 61485 82463 | 07531 99475 73265 03831 59733 47748 01856 | 54756 79891 74988 48906 58253 01140 46056 |
| G3Giải ba | 62042 76147 | 84516 13315 | 07287 80118 | 34785 58646 |
| G2Giải nhì | 79520 | 08372 | 26793 | 03944 |
| G1Giải nhất | 56547 | 95974 | 19767 | 94547 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 369214 | 964522 | 106038 | 877086 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 04,06 | 06 |
| 1 | 13,14,19 | 11,14,15(2),16,19 | 18 | 13 |
| 2 | 20,28,29 | 22 | 29 | - |
| 3 | 35,39 | - | 31(2),33,38 | - |
| 4 | 40,42,47(2) | - | 43,44,48 | 40,44,46,47(2) |
| 5 | 52,58 | - | 56 | 53,56(2) |
| 6 | - | 60,63,69 | 60,65,67 | 68 |
| 7 | 73 | 72,74,75 | 75 | - |
| 8 | 80,86 | 82,83,85,86,89 | 87 | 82,85,86,88,89 |
| 9 | 96 | - | 93 | 91,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 47 | 56 | 86 | 06 | 13 | 14 | 15 | 19 | 29 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 17 | 21 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 25/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 57 | 49 | 31 |
| G7Giải bảy | 441 | 614 | 140 |
| G6Giải sáu | 9591 6442 4296 | 4345 3760 8502 | 9374 3858 0583 |
| G5Giải năm | 8268 | 8907 | 3312 |
| G4Giải tư | 15808 25491 45342 29651 81719 22794 54756 | 70055 09146 69962 33787 67505 18904 05087 | 26817 15566 30532 19908 10882 12915 93489 |
| G3Giải ba | 18363 25747 | 72268 92375 | 27726 56155 |
| G2Giải nhì | 53414 | 99563 | 98092 |
| G1Giải nhất | 89418 | 58607 | 81560 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 097770 | 235566 | 479792 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 02,04,05,07(2) | 08 |
| 1 | 14,18,19 | 14 | 12,15,17 |
| 2 | - | - | 26 |
| 3 | - | - | 31,32 |
| 4 | 41,42(2),47 | 45,46,49 | 40 |
| 5 | 51,56,57 | 55 | 55,58 |
| 6 | 63,68 | 60,62,63,66,68 | 60,66 |
| 7 | 70 | 75 | 74 |
| 8 | - | 87(2) | 82,83,89 |
| 9 | 91(2),94,96 | - | 92(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 08 | 14 | 42 | 55 | 60 | 63 | 66 | 68 | 87 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 16 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 25/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định12NX-7NX-1NX-15NX-4NX-2NX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 30415 |
| G1Giải nhất | 46223 |
| G2Giải nhì | 32874 26964 |
| G3Giải ba | 77894 62144 22240 74314 60521 44090 |
| G4Giải tư | 0570 3424 1563 1970 |
| G5Giải năm | 3127 3664 5294 2775 0415 2860 |
| G6Giải sáu | 967 705 404 |
| G7Giải bảy | 68 40 91 77 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 04,05 |
| 1 | 14,15(2) |
| 2 | 21,23,24,27 |
| 3 | - |
| 4 | 40(2),44 |
| 5 | - |
| 6 | 60,63,64(2),67,68 |
| 7 | 70(2),74,75,77 |
| 8 | - |
| 9 | 90,91,94(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 40 | 64 | 70 | 94 | 04 | 05 | 14 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
