Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 03/03/2023 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 03/03/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 03/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 44VL09 | Bình DươngXSBD - 03K09 | Trà VinhXSTV - 32TV09 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 63 | 63 | 33 |
| G7Giải bảy | 505 | 706 | 029 |
| G6Giải sáu | 1075 6643 7557 | 5209 6083 2104 | 6467 4282 5151 |
| G5Giải năm | 6301 | 7432 | 0750 |
| G4Giải tư | 24188 61461 68435 32079 88705 58694 84330 | 54905 03641 90269 18904 28818 67889 92604 | 31735 32272 57642 10968 48749 27469 37672 |
| G3Giải ba | 18060 41089 | 79160 81079 | 46635 06278 |
| G2Giải nhì | 53855 | 72708 | 28438 |
| G1Giải nhất | 11931 | 35119 | 33478 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 617002 | 602392 | 966303 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,02,05(2) | 04(3),05,06,08,09 | 03 |
| 1 | - | 18,19 | - |
| 2 | - | - | 29 |
| 3 | 30,31,35 | 32 | 33,35(2),38 |
| 4 | 43 | 41 | 42,49 |
| 5 | 55,57 | - | 50,51 |
| 6 | 60,61,63 | 60,63,69 | 67,68,69 |
| 7 | 75,79 | 79 | 72(2),78(2) |
| 8 | 88,89 | 83,89 | 82 |
| 9 | 94 | 92 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 05 | 35 | 60 | 63 | 69 | 72 | 78 | 79 | 89 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 03/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 11 | 93 |
| G7Giải bảy | 885 | 235 |
| G6Giải sáu | 8080 0239 6687 | 4262 1737 0896 |
| G5Giải năm | 5839 | 5968 |
| G4Giải tư | 89810 20304 59862 59368 23641 19110 81777 | 16678 88327 88210 49445 75414 82358 90491 |
| G3Giải ba | 28241 51526 | 60924 22099 |
| G2Giải nhì | 29637 | 46811 |
| G1Giải nhất | 59461 | 92020 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 505263 | 807756 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 04 | - |
| 1 | 10(2),11 | 10,11,14 |
| 2 | 26 | 20,24,27 |
| 3 | 37,39(2) | 35,37 |
| 4 | 41(2) | 45 |
| 5 | - | 56,58 |
| 6 | 61,62,63,68 | 62,68 |
| 7 | 77 | 78 |
| 8 | 80,85,87 | - |
| 9 | - | 91,93,96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 11 | 37 | 39 | 41 | 62 | 68 | 04 | 14 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 03/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng1NQ-11NQ-5NQ-3NQ-13NQ-2NQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 37856 |
| G1Giải nhất | 94473 |
| G2Giải nhì | 55952 43597 |
| G3Giải ba | 50852 71048 33458 28076 63553 28692 |
| G4Giải tư | 7866 1039 5557 2822 |
| G5Giải năm | 9848 2486 5307 9392 0905 1663 |
| G6Giải sáu | 768 839 057 |
| G7Giải bảy | 53 35 77 97 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 05,07 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 35,39(2) |
| 4 | 48(2) |
| 5 | 52(2),53(2),56,57(2),58 |
| 6 | 63,66,68 |
| 7 | 73,76,77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92(2),97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 39 | 48 | 52 | 53 | 57 | 92 | 97 | 05 | 07 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
