Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/03/2023 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/03/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 10/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 44VL10 | Bình DươngXSBD - 03K10 | Trà VinhXSTV - 32TV10 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 63 | 26 | 89 |
| G7Giải bảy | 781 | 080 | 713 |
| G6Giải sáu | 3892 9206 6990 | 2225 6288 3394 | 6844 6246 0780 |
| G5Giải năm | 6546 | 3189 | 0857 |
| G4Giải tư | 37688 90870 10654 23263 23540 36164 75686 | 51359 09653 38238 02317 14629 50435 52705 | 83873 45408 82769 58505 49732 83523 99128 |
| G3Giải ba | 84473 01768 | 62200 29691 | 88877 80304 |
| G2Giải nhì | 10417 | 48344 | 28560 |
| G1Giải nhất | 72674 | 84776 | 17305 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 171751 | 579157 | 226069 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 00,05 | 04,05(2),08 |
| 1 | 17 | 17 | 13 |
| 2 | - | 25,26,29 | 23,28 |
| 3 | - | 35,38 | 32 |
| 4 | 40,46 | 44 | 44,46 |
| 5 | 51,54 | 53,57,59 | 57 |
| 6 | 63(2),64,68 | - | 60,69(2) |
| 7 | 70,73,74 | 76 | 73,77 |
| 8 | 81,86,88 | 80,88,89 | 80,89 |
| 9 | 90,92 | 91,94 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 17 | 44 | 46 | 57 | 63 | 69 | 73 | 80 | 88 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 10/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 17 | 44 |
| G7Giải bảy | 130 | 533 |
| G6Giải sáu | 0537 9445 7564 | 7801 8746 8220 |
| G5Giải năm | 5950 | 6259 |
| G4Giải tư | 83782 28321 04488 18292 92912 19378 74380 | 77264 07833 05533 63664 90898 93243 12624 |
| G3Giải ba | 12471 48888 | 39537 92742 |
| G2Giải nhì | 21246 | 37544 |
| G1Giải nhất | 56272 | 99682 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 368782 | 565937 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | - | 01 |
| 1 | 12,17 | - |
| 2 | 21 | 20,24 |
| 3 | 30,37 | 33(3),37(2) |
| 4 | 45,46 | 42,43,44(2),46 |
| 5 | 50 | 59 |
| 6 | 64 | 64(2) |
| 7 | 71,72,78 | - |
| 8 | 80,82(2),88(2) | 82 |
| 9 | 92 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 37 | 64 | 82 | 44 | 46 | 88 | 01 | 12 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 10/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng8NF-13NF-4NF-7NF-2NF-1NF |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 24420 |
| G1Giải nhất | 64647 |
| G2Giải nhì | 92456 73117 |
| G3Giải ba | 43430 17679 18857 58788 06086 56612 |
| G4Giải tư | 6449 3646 0895 3184 |
| G5Giải năm | 9301 4549 8069 7225 3674 8235 |
| G6Giải sáu | 810 645 849 |
| G7Giải bảy | 97 07 58 81 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 01,07 |
| 1 | 10,12,17 |
| 2 | 20,25 |
| 3 | 30,35 |
| 4 | 45,46,47,49(3) |
| 5 | 56,57,58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74,79 |
| 8 | 81,84,86,88 |
| 9 | 95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 49 | 01 | 07 | 10 | 12 | 17 | 20 | 25 | 30 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
