Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 17/03/2023 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 17/03/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 17/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 44VL11 | Bình DươngXSBD - 03K11 | Trà VinhXSTV - 32TV11 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 21 | 43 | 59 |
| G7Giải bảy | 424 | 649 | 672 |
| G6Giải sáu | 0615 9514 3751 | 5134 3604 1653 | 9437 1258 3766 |
| G5Giải năm | 3637 | 3683 | 6528 |
| G4Giải tư | 02598 38430 72112 78721 79972 34803 30672 | 90243 82451 31968 80546 49583 92787 02622 | 44586 18693 34425 51579 72087 98185 45621 |
| G3Giải ba | 28514 71387 | 74547 21834 | 87980 12578 |
| G2Giải nhì | 42297 | 98222 | 17481 |
| G1Giải nhất | 43971 | 84926 | 51452 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 004976 | 466056 | 163655 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 04 | - |
| 1 | 12,14(2),15 | - | - |
| 2 | 21(2),24 | 22(2),26 | 21,25,28 |
| 3 | 30,37 | 34(2) | 37 |
| 4 | - | 43(2),46,47,49 | - |
| 5 | 51 | 51,53,56 | 52,55,58,59 |
| 6 | - | 68 | 66 |
| 7 | 71,72(2),76 | - | 72,78,79 |
| 8 | 87 | 83(2),87 | 80,81,85,86,87 |
| 9 | 97,98 | - | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 72 | 87 | 14 | 22 | 34 | 37 | 43 | 51 | 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 23 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 17/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 96 | 85 |
| G7Giải bảy | 141 | 618 |
| G6Giải sáu | 5704 5157 7397 | 3700 7341 4233 |
| G5Giải năm | 7683 | 8997 |
| G4Giải tư | 60823 87440 86562 98939 17841 25461 75425 | 08067 86126 06286 92239 77614 66622 18831 |
| G3Giải ba | 45731 92914 | 38589 18105 |
| G2Giải nhì | 03148 | 98259 |
| G1Giải nhất | 13562 | 84304 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 641347 | 795055 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 04 | 00,04,05 |
| 1 | 14 | 14,18 |
| 2 | 23,25 | 22,26 |
| 3 | 31,39 | 31,33,39 |
| 4 | 40,41(2),47,48 | 41 |
| 5 | 57 | 55,59 |
| 6 | 61,62(2) | 67 |
| 7 | - | - |
| 8 | 83 | 85,86,89 |
| 9 | 96,97 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 41 | 04 | 14 | 31 | 39 | 62 | 97 | 00 | 05 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 17/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng14PY-12PY-9PY-4PY-6PY-10PY |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 59389 |
| G1Giải nhất | 46086 |
| G2Giải nhì | 47967 93279 |
| G3Giải ba | 62875 61643 80808 17950 83001 55132 |
| G4Giải tư | 7669 4211 2318 6993 |
| G5Giải năm | 7346 4111 6778 2763 2406 4847 |
| G6Giải sáu | 006 958 919 |
| G7Giải bảy | 09 05 65 60 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 01,05,06(2),08,09 |
| 1 | 11(2),18,19 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 43,46,47 |
| 5 | 50,58 |
| 6 | 60,63,65,67,69 |
| 7 | 75,78,79 |
| 8 | 86,89 |
| 9 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 11 | 01 | 05 | 08 | 09 | 18 | 19 | 32 | 43 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
