Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 20/03/2023 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 20/03/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 20/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 3D2 | Đồng ThápXSDT - N12 | Cà MauXSCM - 23-T03K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 90 | 62 | 10 |
| G7Giải bảy | 414 | 762 | 154 |
| G6Giải sáu | 1207 9243 9190 | 0228 0569 3511 | 5456 6497 9423 |
| G5Giải năm | 7921 | 7495 | 9831 |
| G4Giải tư | 07946 85091 55313 72255 12178 65849 13731 | 60175 12705 49236 68735 76959 80240 88834 | 95663 62359 65061 55685 63690 03422 11918 |
| G3Giải ba | 04879 30533 | 26517 00107 | 04211 63392 |
| G2Giải nhì | 65716 | 75224 | 32851 |
| G1Giải nhất | 10981 | 56233 | 35856 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 763435 | 665017 | 669559 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 05,07 | - |
| 1 | 13,14,16 | 11,17(2) | 10,11,18 |
| 2 | 21 | 24,28 | 22,23 |
| 3 | 31,33,35 | 33,34,35,36 | 31 |
| 4 | 43,46,49 | 40 | - |
| 5 | 55 | 59 | 51,54,56(2),59(2) |
| 6 | - | 62(2),69 | 61,63 |
| 7 | 78,79 | 75 | - |
| 8 | 81 | - | 85 |
| 9 | 90(2),91 | 95 | 90,92,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 59 | 90 | 07 | 11 | 17 | 31 | 33 | 35 | 56 | 62 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 15 | 19 | 20 | 25 | 26 | 27 | 29 | 30 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 20/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 97 | 27 |
| G7Giải bảy | 176 | 456 |
| G6Giải sáu | 9022 8072 5211 | 4483 3957 8572 |
| G5Giải năm | 4647 | 7212 |
| G4Giải tư | 58400 94410 96422 22345 42141 71521 74704 | 04076 40263 08248 33151 61198 59603 75302 |
| G3Giải ba | 78044 22776 | 21271 33355 |
| G2Giải nhì | 41054 | 83191 |
| G1Giải nhất | 43842 | 72324 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 918419 | 686797 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00,04 | 02,03 |
| 1 | 10,11,19 | 12 |
| 2 | 21,22(2) | 24,27 |
| 3 | - | - |
| 4 | 41,42,44,45,47 | 48 |
| 5 | 54 | 51,55,56,57 |
| 6 | - | 63 |
| 7 | 72,76(2) | 71,72,76 |
| 8 | - | 83 |
| 9 | 97 | 91,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 76 | 22 | 72 | 97 | 00 | 02 | 03 | 04 | 10 | 11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 23 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 20/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội3PU-2PU-1PU-4PU-14PU-8PU |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 24192 |
| G1Giải nhất | 24877 |
| G2Giải nhì | 69360 66583 |
| G3Giải ba | 07529 77038 85099 32290 94963 23842 |
| G4Giải tư | 6979 7304 7041 4748 |
| G5Giải năm | 6909 5405 4710 9722 2752 1632 |
| G6Giải sáu | 617 012 182 |
| G7Giải bảy | 29 54 10 42 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04,05,09 |
| 1 | 10(2),12,17 |
| 2 | 22,29(2) |
| 3 | 32,38 |
| 4 | 41,42(2),48 |
| 5 | 52,54 |
| 6 | 60,63 |
| 7 | 77,79 |
| 8 | 82,83 |
| 9 | 90,92,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 29 | 42 | 04 | 05 | 09 | 12 | 17 | 22 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
