Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 22/03/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 22/03/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 22/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 3K4 | Cần ThơXSCT - K4T3 | Sóc TrăngXSST - K4T3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 04 | 87 | 93 |
| G7Giải bảy | 521 | 524 | 023 |
| G6Giải sáu | 1525 3803 8549 | 6502 6471 2399 | 9857 4322 4014 |
| G5Giải năm | 6313 | 4018 | 4213 |
| G4Giải tư | 61503 44861 35254 82602 92038 51487 19102 | 17759 33333 58249 63792 94274 13367 98564 | 13098 48817 38637 03096 99991 03673 18861 |
| G3Giải ba | 32842 50220 | 56820 33486 | 77412 14337 |
| G2Giải nhì | 65484 | 55280 | 99101 |
| G1Giải nhất | 56978 | 02287 | 19261 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 890591 | 465465 | 113420 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2),03(2),04 | 02 | 01 |
| 1 | 13 | 18 | 12,13,14,17 |
| 2 | 20,21,25 | 20,24 | 20,22,23 |
| 3 | 38 | 33 | 37(2) |
| 4 | 42,49 | 49 | - |
| 5 | 54 | 59 | 57 |
| 6 | 61 | 64,65,67 | 61(2) |
| 7 | 78 | 71,74 | 73 |
| 8 | 84,87 | 80,86,87(2) | - |
| 9 | 91 | 92,99 | 91,93,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 20 | 61 | 87 | 03 | 13 | 37 | 49 | 91 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 15 | 16 | 19 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 22/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 59 | 54 |
| G7Giải bảy | 174 | 601 |
| G6Giải sáu | 1870 9354 0980 | 0751 4255 4058 |
| G5Giải năm | 5974 | 3527 |
| G4Giải tư | 32941 82266 98859 72321 45169 35305 61469 | 23598 93822 24675 26693 90556 23703 70954 |
| G3Giải ba | 09976 78614 | 24881 66462 |
| G2Giải nhì | 34437 | 90834 |
| G1Giải nhất | 10724 | 69292 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 824487 | 995942 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 01,03 |
| 1 | 14 | - |
| 2 | 21,24 | 22,27 |
| 3 | 37 | 34 |
| 4 | 41 | 42 |
| 5 | 54,59(2) | 51,54(2),55,56,58 |
| 6 | 66,69(2) | 62 |
| 7 | 70,74(2),76 | 75 |
| 8 | 80,87 | 81 |
| 9 | - | 92,93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 54 | 59 | 69 | 74 | 01 | 03 | 05 | 14 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 22/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh6PS-10PS-2PS-9PS-8PS-3PS-11PS-19PS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 08798 |
| G1Giải nhất | 75337 |
| G2Giải nhì | 28963 26229 |
| G3Giải ba | 39544 19950 42567 81097 15774 11622 |
| G4Giải tư | 1142 2860 5468 4869 |
| G5Giải năm | 8457 1226 2904 5946 4619 0294 |
| G6Giải sáu | 613 479 357 |
| G7Giải bảy | 16 56 29 44 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13,16,19 |
| 2 | 22,26,29(2) |
| 3 | 37 |
| 4 | 42,44(2),46 |
| 5 | 50,56,57(2) |
| 6 | 60,63,67,68,69 |
| 7 | 74,79 |
| 8 | - |
| 9 | 94,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 44 | 57 | 04 | 13 | 16 | 19 | 22 | 26 | 37 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
