Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 24/03/2023 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 24/03/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 24/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 44VL12 | Bình DươngXSBD - 03K12 | Trà VinhXSTV - 32TV12 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 60 | 07 | 25 |
| G7Giải bảy | 270 | 841 | 495 |
| G6Giải sáu | 5113 0043 8767 | 5807 8483 3698 | 8229 3529 8161 |
| G5Giải năm | 3791 | 3491 | 4454 |
| G4Giải tư | 51067 14697 30748 91200 76590 36644 57353 | 55458 90503 66009 14597 53923 76870 07845 | 25105 90145 81013 79032 33235 24776 22531 |
| G3Giải ba | 73919 32251 | 73233 42157 | 06416 68542 |
| G2Giải nhì | 44166 | 02992 | 10200 |
| G1Giải nhất | 69618 | 81629 | 35515 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 450166 | 978152 | 967050 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 03,07(2),09 | 00,05 |
| 1 | 13,18,19 | - | 13,15,16 |
| 2 | - | 23,29 | 25,29(2) |
| 3 | - | 33 | 31,32,35 |
| 4 | 43,44,48 | 41,45 | 42,45 |
| 5 | 51,53 | 52,57,58 | 50,54 |
| 6 | 60,66(2),67(2) | - | 61 |
| 7 | 70 | 70 | 76 |
| 8 | - | 83 | - |
| 9 | 90,91,97 | 91,92,97,98 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 00 | 07 | 13 | 45 | 66 | 67 | 70 | 91 | 97 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 17 | 20 | 21 | 22 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 24/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 47 | 97 |
| G7Giải bảy | 347 | 062 |
| G6Giải sáu | 8268 3843 5789 | 9078 0907 4674 |
| G5Giải năm | 4169 | 9545 |
| G4Giải tư | 15714 53660 45652 41098 56239 77019 80532 | 37138 41695 33172 30070 63830 14003 32543 |
| G3Giải ba | 83570 73422 | 71550 68852 |
| G2Giải nhì | 47055 | 10299 |
| G1Giải nhất | 16417 | 94081 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 821480 | 396334 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | - | 03,07 |
| 1 | 14,17,19 | - |
| 2 | 22 | - |
| 3 | 32,39 | 30,34,38 |
| 4 | 43,47(2) | 43,45 |
| 5 | 52,55 | 50,52 |
| 6 | 60,68,69 | 62 |
| 7 | 70 | 70,72,74,78 |
| 8 | 80,89 | 81 |
| 9 | 98 | 95,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 43 | 47 | 52 | 70 | 03 | 07 | 14 | 17 | 19 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 24/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng6PQ-14PQ-3PQ-11PQ-15PQ-2PQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 48657 |
| G1Giải nhất | 92279 |
| G2Giải nhì | 26169 82385 |
| G3Giải ba | 98841 13954 79256 94604 99283 70785 |
| G4Giải tư | 1952 2895 1644 0040 |
| G5Giải năm | 0056 2149 4349 9152 6702 9706 |
| G6Giải sáu | 946 859 135 |
| G7Giải bảy | 72 04 96 01 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 01,02,04(2),06 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 35 |
| 4 | 40,41,44,46,49(2) |
| 5 | 52(2),54,56(2),57,59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72,79 |
| 8 | 83,85(2) |
| 9 | 95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 49 | 52 | 56 | 85 | 01 | 02 | 06 | 35 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
