Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/03/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/03/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 29/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 3K5 | Cần ThơXSCT - K5T3 | Sóc TrăngXSST - K5T3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 91 | 38 | 83 |
| G7Giải bảy | 919 | 352 | 803 |
| G6Giải sáu | 5006 4701 7159 | 9886 9061 5350 | 2915 9757 0435 |
| G5Giải năm | 5217 | 0679 | 5126 |
| G4Giải tư | 89859 65699 62607 14478 08067 93880 01918 | 56401 79336 82352 35579 84848 80813 06543 | 00668 66990 36948 38646 58570 04407 97637 |
| G3Giải ba | 39341 17128 | 34956 97110 | 04003 99122 |
| G2Giải nhì | 61404 | 49861 | 08622 |
| G1Giải nhất | 31151 | 38436 | 72092 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 379867 | 510899 | 496694 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,04,06,07 | 01 | 03(2),07 |
| 1 | 17,18,19 | 10,13 | 15 |
| 2 | 28 | - | 22(2),26 |
| 3 | - | 36(2),38 | 35,37 |
| 4 | 41 | 43,48 | 46,48 |
| 5 | 51,59(2) | 50,52(2),56 | 57 |
| 6 | 67(2) | 61(2) | 68 |
| 7 | 78 | 79(2) | 70 |
| 8 | 80 | 86 | 83 |
| 9 | 91,99 | 99 | 90,92,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 03 | 07 | 22 | 36 | 48 | 52 | 59 | 61 | 67 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 16 | 20 | 21 | 23 | 24 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 29/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 03 | 84 |
| G7Giải bảy | 026 | 662 |
| G6Giải sáu | 5754 5321 6410 | 9966 0698 1788 |
| G5Giải năm | 1023 | 6626 |
| G4Giải tư | 99313 80259 86989 11382 44282 67442 32621 | 21772 77024 96800 48877 12933 85551 54750 |
| G3Giải ba | 99127 98109 | 02486 93935 |
| G2Giải nhì | 73520 | 03653 |
| G1Giải nhất | 12419 | 63803 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 469743 | 905856 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 03,09 | 00,03 |
| 1 | 10,13,19 | - |
| 2 | 20,21(2),23,26,27 | 24,26 |
| 3 | - | 33,35 |
| 4 | 42,43 | - |
| 5 | 54,59 | 50,51,53,56 |
| 6 | - | 62,66 |
| 7 | - | 72,77 |
| 8 | 82(2),89 | 84,86,88 |
| 9 | - | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 21 | 26 | 82 | 00 | 09 | 10 | 13 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 22 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 29/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh13PH-3PH-5PH-15PH-6PH-9PH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 86367 |
| G1Giải nhất | 69313 |
| G2Giải nhì | 57644 99117 |
| G3Giải ba | 57068 01410 71666 59756 37373 20474 |
| G4Giải tư | 6395 5291 5632 3556 |
| G5Giải năm | 2533 5880 4616 8998 7741 1916 |
| G6Giải sáu | 961 316 203 |
| G7Giải bảy | 60 85 39 71 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10,13,16(3),17 |
| 2 | - |
| 3 | 32,33,39 |
| 4 | 41,44 |
| 5 | 56(2) |
| 6 | 60,61,66,67,68 |
| 7 | 71,73,74 |
| 8 | 80,85 |
| 9 | 91,95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 56 | 03 | 10 | 13 | 17 | 32 | 33 | 39 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
