Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 05/04/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 05/04/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 05/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 4K1 | Cần ThơXSCT - K1T4 | Sóc TrăngXSST - K1T4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 76 | 80 | 73 |
| G7Giải bảy | 236 | 786 | 132 |
| G6Giải sáu | 8620 6807 5135 | 9112 1648 8593 | 6080 6654 1875 |
| G5Giải năm | 7275 | 4917 | 1828 |
| G4Giải tư | 71471 59562 11314 44315 13435 66744 47540 | 43155 20569 50124 43075 83607 48099 66323 | 15918 74740 57795 05206 19905 85627 86880 |
| G3Giải ba | 75585 42902 | 38665 79292 | 66294 13685 |
| G2Giải nhì | 73198 | 54345 | 57689 |
| G1Giải nhất | 87780 | 13984 | 99056 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 836056 | 011269 | 840202 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,07 | 07 | 02,05,06 |
| 1 | 14,15 | 12,17 | 18 |
| 2 | 20 | 23,24 | 27,28 |
| 3 | 35(2),36 | - | 32 |
| 4 | 40,44 | 45,48 | 40 |
| 5 | 56 | 55 | 54,56 |
| 6 | 62 | 65,69(2) | - |
| 7 | 71,75,76 | 75 | 73,75 |
| 8 | 80,85 | 80,84,86 | 80(2),85,89 |
| 9 | 98 | 92,93,99 | 94,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 80 | 75 | 02 | 07 | 35 | 40 | 56 | 69 | 85 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 16 | 19 | 21 | 22 | 25 | 26 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 05/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 79 | 85 |
| G7Giải bảy | 128 | 942 |
| G6Giải sáu | 1192 0006 8082 | 1736 3681 7570 |
| G5Giải năm | 5804 | 4778 |
| G4Giải tư | 89089 67873 83589 66904 88178 78826 16328 | 35452 23138 49660 17804 00529 00569 24150 |
| G3Giải ba | 07497 46414 | 91254 18396 |
| G2Giải nhì | 18772 | 90750 |
| G1Giải nhất | 02611 | 01492 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 514856 | 150704 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 04(2),06 | 04(2) |
| 1 | 11,14 | - |
| 2 | 26,28(2) | 29 |
| 3 | - | 36,38 |
| 4 | - | 42 |
| 5 | 56 | 50(2),52,54 |
| 6 | - | 60,69 |
| 7 | 72,73,78,79 | 70,78 |
| 8 | 82,89(2) | 81,85 |
| 9 | 92,97 | 92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 28 | 50 | 78 | 89 | 92 | 06 | 11 | 14 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 05/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh17PA-5PA-16PA-13PA-7PA-11PA-8PA-14PA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 96226 |
| G1Giải nhất | 95972 |
| G2Giải nhì | 01247 51881 |
| G3Giải ba | 41676 08715 40559 11220 01149 96249 |
| G4Giải tư | 4359 4886 1952 1114 |
| G5Giải năm | 6014 5500 7559 6213 7458 8014 |
| G6Giải sáu | 379 127 366 |
| G7Giải bảy | 85 26 25 55 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13,14(3),15 |
| 2 | 20,25,26(2),27 |
| 3 | - |
| 4 | 47,49(2) |
| 5 | 52,55,58,59(3) |
| 6 | 66 |
| 7 | 72,76,79 |
| 8 | 81,85,86 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 59 | 26 | 49 | 00 | 13 | 15 | 20 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
