Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/06/2023 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/06/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 09/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 44VL23 | Bình DươngXSBD - 06K23 | Trà VinhXSTV - 32TV23 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 46 | 82 | 98 |
| G7Giải bảy | 100 | 213 | 148 |
| G6Giải sáu | 2152 0164 3596 | 2282 2003 5159 | 6548 3478 5086 |
| G5Giải năm | 3768 | 9672 | 2795 |
| G4Giải tư | 27131 37986 05911 07630 49363 41445 73988 | 23308 72430 03966 40800 13582 68962 22013 | 82964 88879 46225 82577 06020 11605 12296 |
| G3Giải ba | 70657 79160 | 23601 69487 | 27876 63462 |
| G2Giải nhì | 07777 | 72216 | 59564 |
| G1Giải nhất | 21622 | 68734 | 33983 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 029287 | 789614 | 241070 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 00,01,03,08 | 05 |
| 1 | 11 | 13(2),14,16 | - |
| 2 | 22 | - | 20,25 |
| 3 | 30,31 | 30,34 | - |
| 4 | 45,46 | - | 48(2) |
| 5 | 52,57 | 59 | - |
| 6 | 60,63,64,68 | 62,66 | 62,64(2) |
| 7 | 77 | 72 | 70,76,77,78,79 |
| 8 | 86,87,88 | 82(3),87 | 83,86 |
| 9 | 96 | - | 95,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 64 | 82 | 00 | 13 | 30 | 48 | 62 | 77 | 86 | 87 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 09/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 90 | 97 |
| G7Giải bảy | 613 | 975 |
| G6Giải sáu | 3972 5879 8867 | 8696 9877 6196 |
| G5Giải năm | 2668 | 3835 |
| G4Giải tư | 39862 81091 23958 90590 97707 35999 75551 | 59397 74338 28469 34691 75206 09765 43873 |
| G3Giải ba | 43421 17244 | 63972 56593 |
| G2Giải nhì | 44606 | 11808 |
| G1Giải nhất | 85910 | 17353 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 474809 | 062857 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 06,07,09 | 06,08 |
| 1 | 10,13 | - |
| 2 | 21 | - |
| 3 | - | 35,38 |
| 4 | 44 | - |
| 5 | 51,58 | 53,57 |
| 6 | 62,67,68 | 65,69 |
| 7 | 72,79 | 72,73,75,77 |
| 8 | - | - |
| 9 | 90(2),91,99 | 91,93,96(2),97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 72 | 90 | 91 | 96 | 97 | 07 | 08 | 09 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 09/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng2TY-12TY-13TY-5TY-6TY-7TY |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 84288 |
| G1Giải nhất | 04963 |
| G2Giải nhì | 74125 38700 |
| G3Giải ba | 73140 26876 60883 12566 74298 52888 |
| G4Giải tư | 0391 5921 8049 3886 |
| G5Giải năm | 1500 2489 8181 3870 1998 2926 |
| G6Giải sáu | 046 845 943 |
| G7Giải bảy | 84 68 82 38 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00(2) |
| 1 | - |
| 2 | 21,25,26 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40,43,45,46,49 |
| 5 | - |
| 6 | 63,66,68 |
| 7 | 70,76 |
| 8 | 81,82,83,84,86,88(2),89 |
| 9 | 91,98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 88 | 98 | 21 | 25 | 26 | 38 | 40 | 43 | 45 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
