Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 12/06/2023 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 12/06/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 12/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 6C2 | Đồng ThápXSDT - N24 | Cà MauXSCM - 23-T06K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 78 | 70 | 63 |
| G7Giải bảy | 401 | 932 | 251 |
| G6Giải sáu | 6500 2621 5986 | 7288 6619 9564 | 2721 6306 2033 |
| G5Giải năm | 9737 | 7411 | 6365 |
| G4Giải tư | 13305 89043 39523 17238 76691 28329 63677 | 22215 10836 00854 42195 00262 20118 73582 | 56730 62844 90265 64392 37112 99058 51189 |
| G3Giải ba | 60476 05945 | 04222 23341 | 83098 47709 |
| G2Giải nhì | 20095 | 67597 | 11032 |
| G1Giải nhất | 96495 | 02128 | 13727 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 457618 | 918358 | 431248 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01,05 | - | 06,09 |
| 1 | 18 | 11,15,18,19 | 12 |
| 2 | 21,23,29 | 22,28 | 21,27 |
| 3 | 37,38 | 32,36 | 30,32,33 |
| 4 | 43,45 | 41 | 44,48 |
| 5 | - | 54,58 | 51,58 |
| 6 | - | 62,64 | 63,65(2) |
| 7 | 76,77,78 | 70 | - |
| 8 | 86 | 82,88 | 89 |
| 9 | 91,95(2) | 95,97 | 92,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 95 | 18 | 21 | 32 | 58 | 65 | 00 | 01 | 05 | 06 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 16 | 17 | 20 | 24 | 25 | 26 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 12/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 29 | 17 |
| G7Giải bảy | 285 | 695 |
| G6Giải sáu | 9845 5594 7751 | 3107 6365 6147 |
| G5Giải năm | 2184 | 6055 |
| G4Giải tư | 09268 72269 55510 93709 51387 96003 76443 | 52139 54632 67277 11215 76613 82496 08034 |
| G3Giải ba | 10222 57140 | 67958 17864 |
| G2Giải nhì | 19353 | 49404 |
| G1Giải nhất | 33074 | 56429 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 218346 | 785514 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03,09 | 04,07 |
| 1 | 10 | 13,14,15,17 |
| 2 | 22,29 | 29 |
| 3 | - | 32,34,39 |
| 4 | 40,43,45,46 | 47 |
| 5 | 51,53 | 55,58 |
| 6 | 68,69 | 64,65 |
| 7 | 74 | 77 |
| 8 | 84,85,87 | - |
| 9 | 94 | 95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 03 | 04 | 07 | 09 | 10 | 13 | 14 | 15 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 12/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội13TU-12TU-7TU-3TU-14TU-11TU |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 55442 |
| G1Giải nhất | 33251 |
| G2Giải nhì | 65623 42048 |
| G3Giải ba | 68726 89403 20511 62202 52994 94397 |
| G4Giải tư | 1802 7934 2963 1958 |
| G5Giải năm | 7198 5514 8294 7181 1766 9753 |
| G6Giải sáu | 273 439 837 |
| G7Giải bảy | 01 39 63 68 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,02(2),03 |
| 1 | 11,14 |
| 2 | 23,26 |
| 3 | 34,37,39(2) |
| 4 | 42,48 |
| 5 | 51,53,58 |
| 6 | 63(2),66,68 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 94(2),97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 39 | 63 | 94 | 01 | 03 | 11 | 14 | 23 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
