Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 14/06/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 14/06/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 14/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 6K2 | Cần ThơXSCT - K2T6 | Sóc TrăngXSST - K2T6 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 20 | 61 | 86 |
| G7Giải bảy | 740 | 757 | 977 |
| G6Giải sáu | 6022 1457 4059 | 7918 9155 5037 | 1104 3249 3063 |
| G5Giải năm | 7736 | 8394 | 3360 |
| G4Giải tư | 19488 76063 09276 20397 04704 05779 96666 | 43031 08583 29298 29375 00056 96310 45600 | 16302 43101 05173 56981 12443 12853 44723 |
| G3Giải ba | 38683 53841 | 12716 83138 | 29058 71350 |
| G2Giải nhì | 59294 | 24515 | 59219 |
| G1Giải nhất | 92342 | 76359 | 99641 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 067586 | 295049 | 608509 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 00 | 01,02,04,09 |
| 1 | - | 10,15,16,18 | 19 |
| 2 | 20,22 | - | 23 |
| 3 | 36 | 31,37,38 | - |
| 4 | 40,41,42 | 49 | 41,43,49 |
| 5 | 57,59 | 55,56,57,59 | 50,53,58 |
| 6 | 63,66 | 61 | 60,63 |
| 7 | 76,79 | 75 | 73,77 |
| 8 | 83,86,88 | 83 | 81,86 |
| 9 | 94,97 | 94,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 41 | 49 | 57 | 59 | 63 | 83 | 86 | 94 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 21 | 24 | 25 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 14/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 64 | 77 |
| G7Giải bảy | 699 | 685 |
| G6Giải sáu | 2866 9656 6196 | 0783 0686 3267 |
| G5Giải năm | 1011 | 8187 |
| G4Giải tư | 10435 90846 35796 79838 20516 75891 16063 | 64748 46340 88372 07985 25834 99266 59734 |
| G3Giải ba | 81616 98656 | 01151 84285 |
| G2Giải nhì | 92902 | 99429 |
| G1Giải nhất | 70250 | 38216 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 643838 | 715573 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 02 | - |
| 1 | 11,16(2) | 16 |
| 2 | - | 29 |
| 3 | 35,38(2) | 34(2) |
| 4 | 46 | 40,48 |
| 5 | 50,56(2) | 51 |
| 6 | 63,64,66 | 66,67 |
| 7 | - | 72,73,77 |
| 8 | - | 83,85(3),86,87 |
| 9 | 91,96(2),99 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 85 | 34 | 38 | 56 | 66 | 96 | 02 | 11 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 14/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh6TR-5TR-4TR-12TR-11TR-15TR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 57854 |
| G1Giải nhất | 34686 |
| G2Giải nhì | 27752 68091 |
| G3Giải ba | 15266 04005 47339 36541 59037 27890 |
| G4Giải tư | 5866 4320 8636 6531 |
| G5Giải năm | 7548 4237 7577 1608 3000 3811 |
| G6Giải sáu | 854 832 350 |
| G7Giải bảy | 07 48 49 06 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,05,06,07,08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31,32,36,37(2),39 |
| 4 | 41,48(2),49 |
| 5 | 50,52,54(2) |
| 6 | 66(2) |
| 7 | 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90,91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 48 | 54 | 66 | 00 | 05 | 06 | 07 | 08 | 11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
