Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/06/2023 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/06/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 16/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 44VL24 | Bình DươngXSBD - 06K24 | Trà VinhXSTV - 32TV24 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 54 | 28 | 42 |
| G7Giải bảy | 416 | 250 | 264 |
| G6Giải sáu | 1163 7231 6442 | 8264 3780 1563 | 4672 8858 1709 |
| G5Giải năm | 2387 | 4645 | 4498 |
| G4Giải tư | 44056 00468 77245 52787 46474 17417 13748 | 34279 63032 50997 98713 29854 60789 11191 | 45137 76263 94370 71944 18067 98045 97114 |
| G3Giải ba | 28321 38365 | 43914 04147 | 16042 23482 |
| G2Giải nhì | 12239 | 65598 | 94149 |
| G1Giải nhất | 73826 | 85813 | 30493 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 560539 | 861968 | 954659 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 09 |
| 1 | 16,17 | 13(2),14 | 14 |
| 2 | 21,26 | 28 | - |
| 3 | 31,39(2) | 32 | 37 |
| 4 | 42,45,48 | 45,47 | 42(2),44,45,49 |
| 5 | 54,56 | 50,54 | 58,59 |
| 6 | 63,65,68 | 63,64,68 | 63,64,67 |
| 7 | 74 | 79 | 70,72 |
| 8 | 87(2) | 80,89 | 82 |
| 9 | - | 91,97,98 | 93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 42 | 45 | 63 | 13 | 14 | 39 | 54 | 64 | 68 | 87 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 16/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 74 | 45 |
| G7Giải bảy | 260 | 918 |
| G6Giải sáu | 7854 4997 5044 | 9524 6751 8844 |
| G5Giải năm | 1016 | 8366 |
| G4Giải tư | 78912 85473 80344 25087 09910 74551 62973 | 73558 70129 44317 22941 00836 77367 72031 |
| G3Giải ba | 75824 44788 | 60319 98960 |
| G2Giải nhì | 24302 | 82940 |
| G1Giải nhất | 29648 | 43199 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 756445 | 107589 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02 | - |
| 1 | 10,12,16 | 17,18,19 |
| 2 | 24 | 24,29 |
| 3 | - | 31,36 |
| 4 | 44(2),45,48 | 40,41,44,45 |
| 5 | 51,54 | 51,58 |
| 6 | 60 | 60,66,67 |
| 7 | 73(2),74 | - |
| 8 | 87,88 | 89 |
| 9 | 97 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 44 | 24 | 45 | 51 | 60 | 73 | 02 | 10 | 12 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 20 | 21 | 22 | 23 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 16/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng12TP-14TP-11TP-5TP-13TP-6TP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 76830 |
| G1Giải nhất | 13239 |
| G2Giải nhì | 15720 13993 |
| G3Giải ba | 81372 54796 83888 74122 95035 42408 |
| G4Giải tư | 5949 5284 9319 0688 |
| G5Giải năm | 5407 7853 4409 6202 2997 3674 |
| G6Giải sáu | 367 132 155 |
| G7Giải bảy | 07 66 02 01 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 01,02(2),07(2),08,09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 20,22 |
| 3 | 30,32,35,39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53,55 |
| 6 | 66,67 |
| 7 | 72,74 |
| 8 | 84,88(2) |
| 9 | 93,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 07 | 88 | 01 | 08 | 09 | 19 | 20 | 22 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
