Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/06/2023 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/06/2023.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 18/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-C6 | Kiên GiangXSKG - 6K3 | Đà LạtXSDL - ĐL6K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 30 | 26 | 12 |
| G7Giải bảy | 948 | 156 | 196 |
| G6Giải sáu | 4615 5573 9103 | 0940 4122 1978 | 4683 2468 6401 |
| G5Giải năm | 6922 | 1141 | 9714 |
| G4Giải tư | 64075 55312 81922 94540 27965 99574 98185 | 02660 98600 91507 70136 89427 36695 23755 | 43299 00692 40736 69002 42165 14608 51238 |
| G3Giải ba | 97093 64630 | 46082 87917 | 41148 72013 |
| G2Giải nhì | 67097 | 00331 | 02913 |
| G1Giải nhất | 97570 | 12526 | 82263 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 021247 | 760439 | 091816 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 00,07 | 01,02,08 |
| 1 | 12,15 | 17 | 12,13(2),14,16 |
| 2 | 22(2) | 22,26(2),27 | - |
| 3 | 30(2) | 31,36,39 | 36,38 |
| 4 | 40,47,48 | 40,41 | 48 |
| 5 | - | 55,56 | - |
| 6 | 65 | 60 | 63,65,68 |
| 7 | 70,73,74,75 | 78 | - |
| 8 | 85 | 82 | 83 |
| 9 | 93,97 | 95 | 92,96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 12 | 13 | 26 | 30 | 36 | 40 | 48 | 65 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 18/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 91 | 40 | 93 |
| G7Giải bảy | 472 | 376 | 954 |
| G6Giải sáu | 8362 2441 7541 | 6407 0744 7281 | 0869 9298 6864 |
| G5Giải năm | 7870 | 8920 | 8566 |
| G4Giải tư | 58815 30878 71447 09421 37705 13733 42690 | 86254 44570 58106 48169 38897 67038 63828 | 64454 13973 80404 18442 49550 42941 64904 |
| G3Giải ba | 99687 75062 | 31129 72898 | 85134 95965 |
| G2Giải nhì | 61164 | 49467 | 33472 |
| G1Giải nhất | 18971 | 34138 | 38155 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 795706 | 689707 | 547366 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,06 | 06,07(2) | 04(2) |
| 1 | 15 | - | - |
| 2 | 21 | 20,28,29 | - |
| 3 | 33 | 38(2) | 34 |
| 4 | 41(2),47 | 40,44 | 41,42 |
| 5 | - | 54 | 50,54(2),55 |
| 6 | 62(2),64 | 67,69 | 64,65,66(2),69 |
| 7 | 70,71,72,78 | 70,76 | 72,73 |
| 8 | 87 | 81 | - |
| 9 | 90,91 | 97,98 | 93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 41 | 54 | 04 | 06 | 07 | 38 | 62 | 64 | 66 | 69 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 18/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình7TM-13TM-15TM-10TM-6TM-11TM-1TM-5TM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 94351 |
| G1Giải nhất | 86452 |
| G2Giải nhì | 40375 70701 |
| G3Giải ba | 16826 73799 20523 29253 46513 59983 |
| G4Giải tư | 8752 1003 1258 0694 |
| G5Giải năm | 4692 6076 1357 2315 0639 0106 |
| G6Giải sáu | 792 419 788 |
| G7Giải bảy | 99 72 27 42 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 01,03,06 |
| 1 | 13,15,19 |
| 2 | 23,26,27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51,52(2),53,57,58 |
| 6 | - |
| 7 | 72,75,76 |
| 8 | 83,88 |
| 9 | 92(2),94,99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 52 | 92 | 99 | 01 | 03 | 06 | 13 | 15 | 19 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
