Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 25/06/2023 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 25/06/2023.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 25/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-D6 | Kiên GiangXSKG - 6K4 | Đà LạtXSDL - ĐL6K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 44 | 60 | 31 |
| G7Giải bảy | 550 | 360 | 640 |
| G6Giải sáu | 3511 7137 9961 | 6299 3938 1751 | 6738 3857 0492 |
| G5Giải năm | 3150 | 1715 | 8871 |
| G4Giải tư | 31411 28478 91853 33485 19568 31793 76061 | 50117 69148 13041 34392 73319 66519 15304 | 19646 06371 56237 32279 39182 06061 04392 |
| G3Giải ba | 41203 61297 | 49722 16643 | 02847 72080 |
| G2Giải nhì | 90016 | 87344 | 52133 |
| G1Giải nhất | 91781 | 78858 | 11836 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 177448 | 318888 | 294206 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 04 | 06 |
| 1 | 11(2),16 | 15,17,19(2) | - |
| 2 | - | 22 | - |
| 3 | 37 | 38 | 31,33,36,37,38 |
| 4 | 44,48 | 41,43,44,48 | 40,46,47 |
| 5 | 50(2),53 | 51,58 | 57 |
| 6 | 61(2),68 | 60(2) | 61 |
| 7 | 78 | - | 71(2),79 |
| 8 | 81,85 | 88 | 80,82 |
| 9 | 93,97 | 92,99 | 92(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 61 | 92 | 11 | 19 | 37 | 38 | 44 | 48 | 50 | 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 18 | 20 | 21 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 25/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 66 | 70 | 77 |
| G7Giải bảy | 625 | 813 | 809 |
| G6Giải sáu | 9892 6035 0918 | 8661 7326 2895 | 9215 7676 0409 |
| G5Giải năm | 3504 | 0360 | 8815 |
| G4Giải tư | 03614 06432 45410 90094 27644 42409 83319 | 06796 80333 92213 88656 57470 56213 65309 | 18327 80177 90446 97725 22723 36585 30512 |
| G3Giải ba | 57576 20584 | 48820 55009 | 10223 76433 |
| G2Giải nhì | 27080 | 92295 | 52650 |
| G1Giải nhất | 63850 | 44797 | 60639 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 900618 | 675147 | 066197 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,09 | 09(2) | 09(2) |
| 1 | 10,14,18(2),19 | 13(3) | 12,15(2) |
| 2 | 25 | 20,26 | 23(2),25,27 |
| 3 | 32,35 | 33 | 33,39 |
| 4 | 44 | 47 | 46 |
| 5 | 50 | 56 | 50 |
| 6 | 66 | 60,61 | - |
| 7 | 76 | 70(2) | 76,77(2) |
| 8 | 80,84 | - | 85 |
| 9 | 92,94 | 95(2),96,97 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 13 | 15 | 18 | 23 | 25 | 33 | 50 | 70 | 76 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 5 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 16 | 17 | 21 | 22 | 24 | 28 | 29 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 25/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình4TD-12TD-7TD-6TD-5TD-3TD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 63634 |
| G1Giải nhất | 89812 |
| G2Giải nhì | 83546 02844 |
| G3Giải ba | 03095 31835 01834 53707 10733 27255 |
| G4Giải tư | 2684 8989 2268 5181 |
| G5Giải năm | 0406 8073 3678 8809 0787 7548 |
| G6Giải sáu | 446 547 268 |
| G7Giải bảy | 43 62 13 16 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 06,07,09 |
| 1 | 12,13,16 |
| 2 | - |
| 3 | 33,34(2),35 |
| 4 | 43,44,46(2),47,48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 62,68(2) |
| 7 | 73,78 |
| 8 | 81,84,87,89 |
| 9 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 34 | 46 | 68 | 06 | 07 | 09 | 12 | 13 | 16 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
