Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 17/07/2023 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 17/07/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 17/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 7D2 | Đồng ThápXSDT - N29 | Cà MauXSCM - 23-T07K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 95 | 34 | 01 |
| G7Giải bảy | 354 | 916 | 872 |
| G6Giải sáu | 8875 4089 3878 | 6867 7215 7838 | 5257 2597 0174 |
| G5Giải năm | 9790 | 4226 | 9362 |
| G4Giải tư | 91354 92095 56662 69554 22429 94147 70319 | 30453 27649 53239 79646 62970 34413 52273 | 94197 38052 29889 60662 59219 44583 01994 |
| G3Giải ba | 72084 87045 | 93894 58767 | 36523 35076 |
| G2Giải nhì | 22678 | 85085 | 87007 |
| G1Giải nhất | 22214 | 39911 | 30907 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 215457 | 611877 | 866859 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 01,07(2) |
| 1 | 14,19 | 11,13,15,16 | 19 |
| 2 | 29 | 26 | 23 |
| 3 | - | 34,38,39 | - |
| 4 | 45,47 | 46,49 | - |
| 5 | 54(3),57 | 53 | 52,57,59 |
| 6 | 62 | 67(2) | 62(2) |
| 7 | 75,78(2) | 70,73,77 | 72,74,76 |
| 8 | 84,89 | 85 | 83,89 |
| 9 | 90,95(2) | 94 | 94,97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 54 | 62 | 07 | 19 | 57 | 67 | 78 | 89 | 94 | 95 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 17/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 78 | 73 |
| G7Giải bảy | 903 | 906 |
| G6Giải sáu | 6031 6801 9226 | 6709 6490 1613 |
| G5Giải năm | 9978 | 3203 |
| G4Giải tư | 90579 72735 61148 34382 57891 47361 26274 | 97819 15612 62484 66576 46081 09945 56252 |
| G3Giải ba | 01207 06533 | 90935 47751 |
| G2Giải nhì | 86382 | 16117 |
| G1Giải nhất | 19662 | 97740 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 136024 | 331187 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 01,03,07 | 03,06,09 |
| 1 | - | 12,13,17,19 |
| 2 | 24,26 | - |
| 3 | 31,33,35 | 35 |
| 4 | 48 | 40,45 |
| 5 | - | 51,52 |
| 6 | 61,62 | - |
| 7 | 74,78(2),79 | 73,76 |
| 8 | 82(2) | 81,84,87 |
| 9 | 91 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 35 | 78 | 82 | 01 | 06 | 07 | 09 | 12 | 13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 17/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội11UC-2UC-14UC-7UC-10UC-1UC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 22406 |
| G1Giải nhất | 98378 |
| G2Giải nhì | 62092 98895 |
| G3Giải ba | 44175 08093 41093 00278 02310 43490 |
| G4Giải tư | 4322 0613 1804 8560 |
| G5Giải năm | 7791 2461 4860 6652 4403 8973 |
| G6Giải sáu | 244 786 983 |
| G7Giải bảy | 48 95 89 64 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 03,04,06 |
| 1 | 10,13 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 44,48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60(2),61,64 |
| 7 | 73,75,78(2) |
| 8 | 83,86,89 |
| 9 | 90,91,92,93(2),95(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 60 | 78 | 93 | 95 | 03 | 04 | 06 | 10 | 13 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
