Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/07/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/07/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 19/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 7K3 | Cần ThơXSCT - K3T7 | Sóc TrăngXSST - K3T7 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 64 | 06 | 65 |
| G7Giải bảy | 970 | 938 | 512 |
| G6Giải sáu | 0183 3331 4500 | 5974 0505 1892 | 7219 6236 1048 |
| G5Giải năm | 4147 | 8976 | 0792 |
| G4Giải tư | 39429 37693 63519 85685 05053 59299 14501 | 35326 49215 15592 99131 18378 55413 60816 | 43441 22902 68831 60733 42451 00811 35223 |
| G3Giải ba | 41847 28362 | 20046 92888 | 10095 02863 |
| G2Giải nhì | 69753 | 23060 | 80378 |
| G1Giải nhất | 42569 | 46767 | 32867 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 544832 | 479711 | 439461 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01 | 05,06 | 02 |
| 1 | 19 | 11,13,15,16 | 11,12,19 |
| 2 | 29 | 26 | 23 |
| 3 | 31,32 | 31,38 | 31,33,36 |
| 4 | 47(2) | 46 | 41,48 |
| 5 | 53(2) | - | 51 |
| 6 | 62,64,69 | 60,67 | 61,63,65,67 |
| 7 | 70 | 74,76,78 | 78 |
| 8 | 83,85 | 88 | - |
| 9 | 93,99 | 92(2) | 92,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 92 | 11 | 19 | 47 | 53 | 67 | 78 | 00 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 19/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 94 | 97 |
| G7Giải bảy | 506 | 404 |
| G6Giải sáu | 5833 0212 3523 | 6668 0135 2613 |
| G5Giải năm | 8097 | 2372 |
| G4Giải tư | 63804 23272 65294 35532 05813 84116 61128 | 74363 38865 75518 21943 24791 99450 52531 |
| G3Giải ba | 79478 42283 | 79080 59822 |
| G2Giải nhì | 37069 | 73324 |
| G1Giải nhất | 33826 | 57239 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 305546 | 642614 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 04,06 | 04 |
| 1 | 12,13,16 | 13,14,18 |
| 2 | 23,26,28 | 22,24 |
| 3 | 32,33 | 31,35,39 |
| 4 | 46 | 43 |
| 5 | - | 50 |
| 6 | 69 | 63,65,68 |
| 7 | 72,78 | 72 |
| 8 | 83 | 80 |
| 9 | 94(2),97 | 91,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 13 | 72 | 94 | 97 | 06 | 12 | 14 | 16 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 25 | 27 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 19/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh7UA-2UA-13UA-10UA-8UA-15UA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 15339 |
| G1Giải nhất | 01484 |
| G2Giải nhì | 56243 07018 |
| G3Giải ba | 55493 89659 36430 09161 65005 78245 |
| G4Giải tư | 9215 9502 7666 9785 |
| G5Giải năm | 2848 4675 7953 9190 7116 0560 |
| G6Giải sáu | 268 322 801 |
| G7Giải bảy | 03 62 98 56 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,02,03,05 |
| 1 | 15,16,18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30,39 |
| 4 | 43,45,48 |
| 5 | 53,56,59 |
| 6 | 60,61,62,66,68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84,85 |
| 9 | 90,93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 02 | 03 | 05 | 15 | 16 | 18 | 22 | 30 | 39 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
