Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 24/07/2023 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 24/07/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 24/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 7E2 | Đồng ThápXSDT - N30 | Cà MauXSCM - 23-T07K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 94 | 77 | 34 |
| G7Giải bảy | 259 | 228 | 258 |
| G6Giải sáu | 0427 4808 1005 | 7685 5902 9372 | 8382 5129 1640 |
| G5Giải năm | 5752 | 2643 | 3340 |
| G4Giải tư | 36787 08346 18336 20509 25600 38281 67071 | 10961 20850 80572 57273 85109 25054 12755 | 47195 42933 87347 05931 71447 86887 36569 |
| G3Giải ba | 12676 03987 | 70594 12236 | 75411 88131 |
| G2Giải nhì | 64125 | 64744 | 58773 |
| G1Giải nhất | 46141 | 40979 | 87387 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 717985 | 684971 | 729614 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,05,08,09 | 02,09 | - |
| 1 | - | - | 11,14 |
| 2 | 25,27 | 28 | 29 |
| 3 | 36 | 36 | 31(2),33,34 |
| 4 | 41,46 | 43,44 | 40(2),47(2) |
| 5 | 52,59 | 50,54,55 | 58 |
| 6 | - | 61 | 69 |
| 7 | 71,76 | 71,72(2),73,77,79 | 73 |
| 8 | 81,85,87(2) | 85 | 82,87(2) |
| 9 | 94 | 94 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 87 | 09 | 31 | 36 | 40 | 47 | 71 | 72 | 73 | 85 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 24/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 63 | 91 |
| G7Giải bảy | 707 | 805 |
| G6Giải sáu | 9993 0621 7361 | 2289 1979 7974 |
| G5Giải năm | 3034 | 3664 |
| G4Giải tư | 63380 23177 92561 13153 12850 44757 00294 | 10100 02347 58430 01675 91668 61210 89545 |
| G3Giải ba | 93777 64244 | 00472 14829 |
| G2Giải nhì | 18273 | 14580 |
| G1Giải nhất | 87985 | 25269 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 858556 | 302438 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 00,05 |
| 1 | - | 10 |
| 2 | 21 | 29 |
| 3 | 34 | 30,38 |
| 4 | 44 | 45,47 |
| 5 | 50,53,56,57 | - |
| 6 | 61(2),63 | 64,68,69 |
| 7 | 73,77(2) | 72,74,75,79 |
| 8 | 80,85 | 80,89 |
| 9 | 93,94 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 61 | 77 | 80 | 00 | 05 | 07 | 10 | 21 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 24/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội2VT-5VT-6VT-1VT-7VT-15VT |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 62442 |
| G1Giải nhất | 52306 |
| G2Giải nhì | 49059 47882 |
| G3Giải ba | 75962 13190 68936 80179 23389 25237 |
| G4Giải tư | 6004 4666 5453 1852 |
| G5Giải năm | 8379 2922 7226 0034 1830 3352 |
| G6Giải sáu | 090 997 005 |
| G7Giải bảy | 18 56 74 97 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04,05,06 |
| 1 | 18 |
| 2 | 22,26 |
| 3 | 30,34,36,37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52(2),53,56,59 |
| 6 | 62,66 |
| 7 | 74,79(2) |
| 8 | 82,89 |
| 9 | 90(2),97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 52 | 79 | 90 | 97 | 04 | 05 | 06 | 18 | 22 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
