Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/07/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/07/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 26/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 7K4 | Cần ThơXSCT - K4T7 | Sóc TrăngXSST - K4T7 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 96 | 48 | 85 |
| G7Giải bảy | 020 | 540 | 748 |
| G6Giải sáu | 4759 9555 7811 | 1598 4967 5943 | 2049 1062 4092 |
| G5Giải năm | 6451 | 8255 | 8969 |
| G4Giải tư | 74673 77639 57429 38540 91385 02810 94933 | 30131 08492 15383 89512 66966 32151 57397 | 64430 04211 39578 06453 37896 86940 93784 |
| G3Giải ba | 90774 69095 | 27016 95501 | 74806 23309 |
| G2Giải nhì | 76044 | 12571 | 34688 |
| G1Giải nhất | 84627 | 55006 | 31748 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 238774 | 440883 | 416255 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 01,06 | 06,09 |
| 1 | 10,11 | 12,16 | 11 |
| 2 | 20,27,29 | - | - |
| 3 | 33,39 | 31 | 30 |
| 4 | 40,44 | 40,43,48 | 40,48(2),49 |
| 5 | 51,55,59 | 51,55 | 53,55 |
| 6 | - | 66,67 | 62,69 |
| 7 | 73,74(2) | 71 | 78 |
| 8 | 85 | 83(2) | 84,85,88 |
| 9 | 95,96 | 92,97,98 | 92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 40 | 48 | 55 | 06 | 11 | 51 | 74 | 83 | 85 | 92 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 26/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 04 | 06 |
| G7Giải bảy | 891 | 844 |
| G6Giải sáu | 3466 6105 8074 | 5373 9044 2621 |
| G5Giải năm | 2747 | 8891 |
| G4Giải tư | 55327 60801 71638 99640 13536 84182 83015 | 34096 10671 09776 46833 02771 19161 39139 |
| G3Giải ba | 84442 53331 | 01813 59231 |
| G2Giải nhì | 32163 | 31167 |
| G1Giải nhất | 24797 | 83012 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 362183 | 839688 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01,04,05 | 06 |
| 1 | 15 | 12,13 |
| 2 | 27 | 21 |
| 3 | 31,36,38 | 31,33,39 |
| 4 | 40,42,47 | 44(2) |
| 5 | - | - |
| 6 | 63,66 | 61,67 |
| 7 | 74 | 71(2),73,76 |
| 8 | 82,83 | 88 |
| 9 | 91,97 | 91,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 44 | 71 | 91 | 01 | 04 | 05 | 06 | 12 | 13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 26/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh15VR-14VR-6VR-3VR-1VR-2VR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 87929 |
| G1Giải nhất | 75634 |
| G2Giải nhì | 97192 60780 |
| G3Giải ba | 91837 73432 89201 03500 17989 38853 |
| G4Giải tư | 6924 2208 9694 8150 |
| G5Giải năm | 2455 2219 3159 5163 3656 1122 |
| G6Giải sáu | 017 021 657 |
| G7Giải bảy | 64 60 08 94 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,01,08(2) |
| 1 | 17,19 |
| 2 | 21,22,24,29 |
| 3 | 32,34,37 |
| 4 | - |
| 5 | 50,53,55,56,57,59 |
| 6 | 60,63,64 |
| 7 | - |
| 8 | 80,89 |
| 9 | 92,94(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 94 | 00 | 01 | 17 | 19 | 21 | 22 | 24 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
