Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/08/2023 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/08/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 11/08/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 44VL32 | Bình DươngXSBD - 08K32 | Trà VinhXSTV - 32TV32 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 81 | 59 | 45 |
| G7Giải bảy | 873 | 392 | 503 |
| G6Giải sáu | 9159 4575 2386 | 9221 3721 7001 | 3091 3761 5221 |
| G5Giải năm | 3740 | 7956 | 6747 |
| G4Giải tư | 68497 46078 40986 87192 93866 14124 06630 | 16528 45209 31872 99123 42951 45674 54073 | 88457 50681 97187 30623 71237 35020 19850 |
| G3Giải ba | 89177 47014 | 06692 83462 | 46676 48365 |
| G2Giải nhì | 30129 | 71942 | 77890 |
| G1Giải nhất | 81578 | 22313 | 01673 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 678163 | 950958 | 116713 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 01,09 | 03 |
| 1 | 14 | 13 | 13 |
| 2 | 24,29 | 21(2),23,28 | 20,21,23 |
| 3 | 30 | - | 37 |
| 4 | 40 | 42 | 45,47 |
| 5 | 59 | 51,56,58,59 | 50,57 |
| 6 | 63,66 | 62 | 61,65 |
| 7 | 73,75,77,78(2) | 72,73,74 | 73,76 |
| 8 | 81,86(2) | - | 81,87 |
| 9 | 92,97 | 92(2) | 90,91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 73 | 92 | 13 | 23 | 59 | 78 | 81 | 86 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 11/08/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 13 | 06 |
| G7Giải bảy | 729 | 131 |
| G6Giải sáu | 5114 1563 8185 | 0270 0459 8807 |
| G5Giải năm | 3784 | 7826 |
| G4Giải tư | 50305 46358 64898 23186 10124 54767 92206 | 56469 45465 02955 10205 61002 55734 19018 |
| G3Giải ba | 91667 92133 | 93896 94901 |
| G2Giải nhì | 72941 | 41275 |
| G1Giải nhất | 77317 | 92024 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 160673 | 975879 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 05,06 | 01,02,05,06,07 |
| 1 | 13,14,17 | 18 |
| 2 | 24,29 | 24,26 |
| 3 | 33 | 31,34 |
| 4 | 41 | - |
| 5 | 58 | 55,59 |
| 6 | 63,67(2) | 65,69 |
| 7 | 73 | 70,75,79 |
| 8 | 84,85,86 | - |
| 9 | 98 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 06 | 24 | 67 | 01 | 02 | 07 | 13 | 14 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 11/08/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng11XY-8XY-13XY-6XY-4XY-9XY |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 90299 |
| G1Giải nhất | 36308 |
| G2Giải nhì | 08284 74795 |
| G3Giải ba | 48467 07041 88636 57778 05762 44904 |
| G4Giải tư | 8380 3246 7656 5962 |
| G5Giải năm | 8251 0817 5831 1445 7577 3261 |
| G6Giải sáu | 635 815 883 |
| G7Giải bảy | 31 43 29 27 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 04,08 |
| 1 | 15,17 |
| 2 | 27,29 |
| 3 | 31(2),35,36 |
| 4 | 41,43,45,46 |
| 5 | 51,56 |
| 6 | 61,62(2),67 |
| 7 | 77,78 |
| 8 | 80,83,84 |
| 9 | 95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 62 | 04 | 08 | 15 | 17 | 27 | 29 | 35 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
