Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/08/2023 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/08/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 18/08/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 44VL33 | Bình DươngXSBD - 08K33 | Trà VinhXSTV - 32TV33 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 21 | 18 | 60 |
| G7Giải bảy | 909 | 491 | 948 |
| G6Giải sáu | 5910 1226 7875 | 0066 8372 7241 | 1328 6266 1843 |
| G5Giải năm | 5330 | 5958 | 4054 |
| G4Giải tư | 52795 24525 27361 93906 89237 30695 50557 | 83909 06418 84727 22601 89467 67106 33077 | 56334 28666 30293 44008 83960 59902 91771 |
| G3Giải ba | 73138 12748 | 20950 72854 | 93215 60313 |
| G2Giải nhì | 37663 | 17672 | 37077 |
| G1Giải nhất | 62109 | 34630 | 53614 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 947869 | 590592 | 808209 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 06,09(2) | 01,06,09 | 02,08,09 |
| 1 | 10 | 18(2) | 13,14,15 |
| 2 | 21,25,26 | 27 | 28 |
| 3 | 30,37,38 | 30 | 34 |
| 4 | 48 | 41 | 43,48 |
| 5 | 57 | 50,54,58 | 54 |
| 6 | 61,63,69 | 66,67 | 60(2),66(2) |
| 7 | 75 | 72(2),77 | 71,77 |
| 8 | - | - | - |
| 9 | 95(2) | 91,92 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 66 | 06 | 18 | 30 | 48 | 54 | 60 | 72 | 77 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 16 | 17 | 19 | 20 | 22 | 23 | 24 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 18/08/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 65 | 18 |
| G7Giải bảy | 560 | 775 |
| G6Giải sáu | 0136 1097 3847 | 1759 9018 3678 |
| G5Giải năm | 4055 | 8015 |
| G4Giải tư | 24724 49011 81149 64605 00164 21605 79284 | 86561 11821 24717 17797 21733 53594 68218 |
| G3Giải ba | 36208 36788 | 73018 87719 |
| G2Giải nhì | 99312 | 20414 |
| G1Giải nhất | 16601 | 81279 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 449916 | 220992 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01,05(2),08 | - |
| 1 | 11,12,16 | 14,15,17,18(4),19 |
| 2 | 24 | 21 |
| 3 | 36 | 33 |
| 4 | 47,49 | - |
| 5 | 55 | 59 |
| 6 | 60,64,65 | 61 |
| 7 | - | 75,78,79 |
| 8 | 84,88 | - |
| 9 | 97 | 92,94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 05 | 97 | 01 | 08 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 20 | 22 | 23 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 18/08/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng1XP-11XP-2XP-14XP-9XP-10XP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 47887 |
| G1Giải nhất | 39986 |
| G2Giải nhì | 56065 51191 |
| G3Giải ba | 82359 53855 74736 59020 42647 64818 |
| G4Giải tư | 1199 2768 7762 8443 |
| G5Giải năm | 3913 6365 2559 9605 0489 5429 |
| G6Giải sáu | 817 684 758 |
| G7Giải bảy | 82 65 04 85 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 04,05 |
| 1 | 13,17,18 |
| 2 | 20,29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43,47 |
| 5 | 55,58,59(2) |
| 6 | 62,65(3),68 |
| 7 | - |
| 8 | 82,84,85,86,87,89 |
| 9 | 91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 65 | 59 | 04 | 05 | 13 | 17 | 18 | 20 | 29 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
