Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/09/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/09/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 13/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 9K2 | Cần ThơXSCT - K2T9 | Sóc TrăngXSST - K2T9 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 73 | 69 | 16 |
| G7Giải bảy | 634 | 161 | 880 |
| G6Giải sáu | 7124 6359 5855 | 7761 9424 8035 | 6335 3847 7244 |
| G5Giải năm | 5037 | 6183 | 0672 |
| G4Giải tư | 23987 90995 66604 17941 99146 78521 22217 | 61562 76152 14916 70692 37372 84383 20086 | 88829 03930 33412 51828 15840 00578 71049 |
| G3Giải ba | 74431 53884 | 07163 00306 | 08874 65583 |
| G2Giải nhì | 71009 | 57945 | 54460 |
| G1Giải nhất | 65056 | 75236 | 26825 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 329332 | 433986 | 079202 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,09 | 06 | 02 |
| 1 | 17 | 16 | 12,16 |
| 2 | 21,24 | 24 | 25,28,29 |
| 3 | 31,32,34,37 | 35,36 | 30,35 |
| 4 | 41,46 | 45 | 40,44,47,49 |
| 5 | 55,56,59 | 52 | - |
| 6 | - | 61(2),62,63,69 | 60 |
| 7 | 73 | 72 | 72,74,78 |
| 8 | 84,87 | 83(2),86(2) | 80,83 |
| 9 | 95 | 92 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 83 | 16 | 24 | 35 | 61 | 72 | 86 | 02 | 04 | 06 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 13/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 88 | 42 |
| G7Giải bảy | 328 | 362 |
| G6Giải sáu | 9903 1674 4578 | 6537 6268 1397 |
| G5Giải năm | 9698 | 2255 |
| G4Giải tư | 37101 65547 19806 20420 86494 22047 76360 | 86906 59590 35757 52539 68646 68325 76419 |
| G3Giải ba | 26386 38727 | 96302 86823 |
| G2Giải nhì | 55151 | 25833 |
| G1Giải nhất | 32595 | 38478 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 323787 | 424317 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01,03,06 | 02,06 |
| 1 | - | 17,19 |
| 2 | 20,27,28 | 23,25 |
| 3 | - | 33,37,39 |
| 4 | 47(2) | 42,46 |
| 5 | 51 | 55,57 |
| 6 | 60 | 62,68 |
| 7 | 74,78 | 78 |
| 8 | 86,87,88 | - |
| 9 | 94,95,98 | 90,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 47 | 78 | 01 | 02 | 03 | 17 | 19 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 13/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh13YH-1YH-2YH-9YH-15YH-4YH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 56650 |
| G1Giải nhất | 37406 |
| G2Giải nhì | 50515 25911 |
| G3Giải ba | 41234 89462 16592 53472 18697 36227 |
| G4Giải tư | 3240 6790 0262 3750 |
| G5Giải năm | 3676 9266 7549 9781 1704 3680 |
| G6Giải sáu | 405 446 442 |
| G7Giải bảy | 49 45 59 21 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 04,05,06 |
| 1 | 11,15 |
| 2 | 21,27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40,42,45,46,49(2) |
| 5 | 50(2),59 |
| 6 | 62(2),66 |
| 7 | 72,76 |
| 8 | 80,81 |
| 9 | 90,92,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 49 | 50 | 62 | 04 | 05 | 06 | 11 | 15 | 21 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
