Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/09/2023 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/09/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 18/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 9D2 | Đồng ThápXSDT - N38 | Cà MauXSCM - 23-T09K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 57 | 74 | 75 |
| G7Giải bảy | 031 | 263 | 536 |
| G6Giải sáu | 1901 6797 6982 | 4665 3585 3914 | 6947 9960 1084 |
| G5Giải năm | 1533 | 2659 | 8532 |
| G4Giải tư | 24461 69769 93127 63431 31122 80697 10225 | 17337 21587 13955 20261 46084 19825 75475 | 44986 19944 87786 97472 20208 62186 38984 |
| G3Giải ba | 42113 39282 | 13039 96031 | 67476 81437 |
| G2Giải nhì | 53523 | 67344 | 46526 |
| G1Giải nhất | 31965 | 53115 | 73230 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 415373 | 498180 | 035668 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | - | 08 |
| 1 | 13 | 14,15 | - |
| 2 | 22,23,25,27 | 25 | 26 |
| 3 | 31(2),33 | 31,37,39 | 30,32,36,37 |
| 4 | - | 44 | 44,47 |
| 5 | 57 | 55,59 | - |
| 6 | 61,65,69 | 61,63,65 | 60,68 |
| 7 | 73 | 74,75 | 72,75,76 |
| 8 | 82(2) | 80,84,85,87 | 84(2),86(3) |
| 9 | 97(2) | - | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 84 | 86 | 25 | 37 | 44 | 61 | 65 | 75 | 82 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 18/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 38 | 27 |
| G7Giải bảy | 296 | 126 |
| G6Giải sáu | 4423 3251 2795 | 4985 6976 9871 |
| G5Giải năm | 2418 | 9685 |
| G4Giải tư | 72285 45663 27986 10928 33681 98615 83249 | 09296 87407 04384 90542 29756 81818 35182 |
| G3Giải ba | 03549 00582 | 32955 70010 |
| G2Giải nhì | 18167 | 78620 |
| G1Giải nhất | 07816 | 16671 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 805515 | 612558 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 07 |
| 1 | 15(2),16,18 | 10,18 |
| 2 | 23,28 | 20,26,27 |
| 3 | 38 | - |
| 4 | 49(2) | 42 |
| 5 | 51 | 55,56,58 |
| 6 | 63,67 | - |
| 7 | - | 71(2),76 |
| 8 | 81,82,85,86 | 82,84,85(2) |
| 9 | 95,96 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 85 | 15 | 18 | 49 | 71 | 82 | 96 | 07 | 10 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 19 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 18/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội11YC-6YC-9YC-13YC-4YC-7YC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 43104 |
| G1Giải nhất | 28261 |
| G2Giải nhì | 94697 54948 |
| G3Giải ba | 94817 46842 80937 93431 84038 68623 |
| G4Giải tư | 9898 3566 9576 3523 |
| G5Giải năm | 2967 8407 0472 8087 2142 0254 |
| G6Giải sáu | 564 906 826 |
| G7Giải bảy | 92 19 52 44 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04,06,07 |
| 1 | 17,19 |
| 2 | 23(2),26 |
| 3 | 31,37,38 |
| 4 | 42(2),44,48 |
| 5 | 52,54 |
| 6 | 61,64,66,67 |
| 7 | 72,76 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 42 | 04 | 06 | 07 | 17 | 19 | 26 | 31 | 37 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
