Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 08/10/2023 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 08/10/2023.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 08/10/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-B10 | Kiên GiangXSKG - 10K2 | Đà LạtXSDL - ĐL10K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 44 | 18 | 56 |
| G7Giải bảy | 045 | 374 | 998 |
| G6Giải sáu | 0477 8524 4987 | 8700 2254 1221 | 2563 7661 8984 |
| G5Giải năm | 2354 | 4402 | 3091 |
| G4Giải tư | 36175 65501 46616 00796 96054 90040 73448 | 20150 09192 51231 30525 94823 27593 71484 | 18622 22106 92434 33684 19884 52614 36975 |
| G3Giải ba | 61799 69281 | 83242 65976 | 41061 70875 |
| G2Giải nhì | 36821 | 66096 | 82023 |
| G1Giải nhất | 61521 | 60060 | 82484 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 574660 | 328783 | 494481 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 00,02 | 06 |
| 1 | 16 | 18 | 14 |
| 2 | 21(2),24 | 21,23,25 | 22,23 |
| 3 | - | 31 | 34 |
| 4 | 40,44,45,48 | 42 | - |
| 5 | 54(2) | 50,54 | 56 |
| 6 | 60 | 60 | 61(2),63 |
| 7 | 75,77 | 74,76 | 75(2) |
| 8 | 81,87 | 83,84 | 81,84(4) |
| 9 | 96,99 | 92,93,96 | 91,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 84 | 21 | 54 | 75 | 23 | 60 | 61 | 81 | 96 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 5 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 19 | 20 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 08/10/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 65 | 45 | 65 |
| G7Giải bảy | 960 | 416 | 255 |
| G6Giải sáu | 7717 1723 3581 | 6789 8668 3604 | 3585 7370 4062 |
| G5Giải năm | 0954 | 3950 | 2195 |
| G4Giải tư | 51000 46995 69892 33839 20446 08213 61174 | 90194 35404 17540 76328 68621 36726 77673 | 03514 88419 17221 78331 87167 61796 66330 |
| G3Giải ba | 32510 59363 | 65769 44077 | 50532 32381 |
| G2Giải nhì | 77700 | 75915 | 51090 |
| G1Giải nhất | 39668 | 03110 | 36268 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 848549 | 199151 | 249660 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) | 04(2) | - |
| 1 | 10,13,17 | 10,15,16 | 14,19 |
| 2 | 23 | 21,26,28 | 21 |
| 3 | 39 | - | 30,31,32 |
| 4 | 46,49 | 40,45 | - |
| 5 | 54 | 50,51 | 55 |
| 6 | 60,63,65,68 | 68,69 | 60,62,65,67,68 |
| 7 | 74 | 73,77 | 70 |
| 8 | 81 | 89 | 81,85 |
| 9 | 92,95 | 94 | 90,95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 68 | 00 | 04 | 10 | 21 | 60 | 65 | 81 | 95 | 13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 18 | 20 | 22 | 24 | 25 | 27 | 29 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 08/10/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình16ZD-18ZD-17ZD-14ZD-5ZD-2ZD-4ZD-13ZD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 75188 |
| G1Giải nhất | 80266 |
| G2Giải nhì | 52602 61671 |
| G3Giải ba | 43993 77200 47305 51189 11181 50779 |
| G4Giải tư | 9062 2622 7482 2405 |
| G5Giải năm | 5596 3273 5134 6369 8790 1351 |
| G6Giải sáu | 920 046 064 |
| G7Giải bảy | 14 18 68 60 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00,02,05(2) |
| 1 | 14,18 |
| 2 | 20,22 |
| 3 | 34 |
| 4 | 46 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60,62,64,66,68,69 |
| 7 | 71,73,79 |
| 8 | 81,82,88,89 |
| 9 | 90,93,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 00 | 02 | 14 | 18 | 20 | 22 | 34 | 46 | 51 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
