Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/10/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/10/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 18/10/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 10K3 | Cần ThơXSCT - K3T10 | Sóc TrăngXSST - K3T10 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 10 | 47 | 10 |
| G7Giải bảy | 401 | 924 | 754 |
| G6Giải sáu | 6256 6670 7056 | 1346 5972 9337 | 4415 9447 2636 |
| G5Giải năm | 6538 | 1626 | 7380 |
| G4Giải tư | 41836 69234 50421 78686 43987 09679 23412 | 89364 84662 17274 94777 06052 15108 81209 | 92550 01122 72791 39788 68306 56386 44189 |
| G3Giải ba | 32618 18105 | 00435 14671 | 53589 64948 |
| G2Giải nhì | 69803 | 47346 | 96631 |
| G1Giải nhất | 17120 | 94084 | 39413 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 386946 | 884887 | 717533 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,03,05 | 08,09 | 06 |
| 1 | 10,12,18 | - | 10,13,15 |
| 2 | 20,21 | 24,26 | 22 |
| 3 | 34,36,38 | 35,37 | 31,33,36 |
| 4 | 46 | 46(2),47 | 47,48 |
| 5 | 56(2) | 52 | 50,54 |
| 6 | - | 62,64 | - |
| 7 | 70,79 | 71,72,74,77 | - |
| 8 | 86,87 | 84,87 | 80,86,88,89(2) |
| 9 | - | - | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 46 | 10 | 36 | 47 | 56 | 86 | 87 | 89 | 01 | 03 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 16 | 17 | 19 | 23 | 25 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 18/10/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 67 | 53 |
| G7Giải bảy | 168 | 455 |
| G6Giải sáu | 8959 7800 6419 | 8271 2242 1261 |
| G5Giải năm | 9607 | 2464 |
| G4Giải tư | 38137 48329 68225 39756 21412 92064 39729 | 32060 85228 91619 13739 52228 95183 55615 |
| G3Giải ba | 52193 25714 | 81033 13086 |
| G2Giải nhì | 84157 | 05328 |
| G1Giải nhất | 58422 | 63134 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 522700 | 706466 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 00(2),07 | - |
| 1 | 12,14,19 | 15,19 |
| 2 | 22,25,29(2) | 28(3) |
| 3 | 37 | 33,34,39 |
| 4 | - | 42 |
| 5 | 56,57,59 | 53,55 |
| 6 | 64,67,68 | 60,61,64,66 |
| 7 | - | 71 |
| 8 | - | 83,86 |
| 9 | 93 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 00 | 19 | 29 | 64 | 07 | 12 | 14 | 15 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 18/10/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh11AH-19AH-17AH-4AH-6AH-7AH-1AH-5AH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 28600 |
| G1Giải nhất | 18127 |
| G2Giải nhì | 34909 28078 |
| G3Giải ba | 30317 28608 41328 25052 35444 85291 |
| G4Giải tư | 8974 7622 0873 7804 |
| G5Giải năm | 2049 6000 8948 1898 9177 9935 |
| G6Giải sáu | 088 749 372 |
| G7Giải bảy | 56 39 42 29 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00(2),04,08,09 |
| 1 | 17 |
| 2 | 22,27,28,29 |
| 3 | 35,39 |
| 4 | 42,44,48,49(2) |
| 5 | 52,56 |
| 6 | - |
| 7 | 72,73,74,77,78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 49 | 04 | 08 | 09 | 17 | 22 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
