Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 04/11/2023 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 04/11/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 04/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 11A7 | Long AnXSLA - 11K1 | Bình PhướcXSBP - 11K1-N23 | Hậu GiangXSHG - K1T11 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 54 | 80 | 15 | 21 |
| G7Giải bảy | 002 | 587 | 698 | 207 |
| G6Giải sáu | 5854 4913 8386 | 6411 3106 5545 | 2750 6151 9163 | 1754 3270 1775 |
| G5Giải năm | 7818 | 4661 | 4078 | 0227 |
| G4Giải tư | 18475 13918 46281 11150 26395 01386 27979 | 30649 08122 87765 78456 52379 37329 55791 | 32174 60851 08112 20493 90001 25195 90552 | 00343 39775 82940 64958 92793 00794 25461 |
| G3Giải ba | 21683 46513 | 96785 31942 | 23000 20152 | 50614 17013 |
| G2Giải nhì | 53648 | 94577 | 79727 | 04414 |
| G1Giải nhất | 22845 | 80830 | 16318 | 92767 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 820585 | 200606 | 728076 | 837871 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 06(2) | 00,01 | 07 |
| 1 | 13(2),18(2) | 11 | 12,15,18 | 13,14(2) |
| 2 | - | 22,29 | 27 | 21,27 |
| 3 | - | 30 | - | - |
| 4 | 45,48 | 42,45,49 | - | 40,43 |
| 5 | 50,54(2) | 56 | 50,51(2),52(2) | 54,58 |
| 6 | - | 61,65 | 63 | 61,67 |
| 7 | 75,79 | 77,79 | 74,76,78 | 70,71,75(2) |
| 8 | 81,83,85,86(2) | 80,85,87 | - | - |
| 9 | 95 | 91 | 93,95,98 | 93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 13 | 18 | 54 | 75 | 06 | 14 | 27 | 45 | 50 | 51 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 16 | 17 | 19 | 20 | 23 | 24 | 25 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 04/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 83 | 12 | 73 |
| G7Giải bảy | 692 | 415 | 254 |
| G6Giải sáu | 5366 1800 6149 | 9967 7160 5779 | 2390 8271 7893 |
| G5Giải năm | 6098 | 0590 | 1089 |
| G4Giải tư | 36744 56878 37037 00014 76461 01739 51350 | 05881 16773 17365 55296 62249 88615 66863 | 46691 81359 15132 35600 02715 08771 79917 |
| G3Giải ba | 08627 17074 | 40291 62873 | 28098 74840 |
| G2Giải nhì | 12239 | 32142 | 70379 |
| G1Giải nhất | 60224 | 92566 | 45239 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 605606 | 188544 | 498917 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,06 | - | 00 |
| 1 | 14 | 12,15(2) | 15,17(2) |
| 2 | 24,27 | - | - |
| 3 | 37,39(2) | - | 32,39 |
| 4 | 44,49 | 42,44,49 | 40 |
| 5 | 50 | - | 54,59 |
| 6 | 61,66 | 60,63,65,66,67 | - |
| 7 | 74,78 | 73(2),79 | 71(2),73,79 |
| 8 | 83 | 81 | 89 |
| 9 | 92,98 | 90,91,96 | 90,91,93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 39 | 73 | 00 | 17 | 44 | 49 | 66 | 71 | 79 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 04/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định6BD-11BD-3BD-2BD-14BD-12BD-7BD-16BD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 55858 |
| G1Giải nhất | 39587 |
| G2Giải nhì | 14699 14801 |
| G3Giải ba | 69206 21577 79651 94155 83586 76878 |
| G4Giải tư | 7685 8485 6429 5975 |
| G5Giải năm | 2775 2220 9758 7880 4704 9335 |
| G6Giải sáu | 407 429 044 |
| G7Giải bảy | 71 72 28 08 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 01,04,06,07,08 |
| 1 | - |
| 2 | 20,28,29(2) |
| 3 | 35 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51,55,58(2) |
| 6 | - |
| 7 | 71,72,75(2),77,78 |
| 8 | 80,85(2),86,87 |
| 9 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 58 | 75 | 85 | 01 | 04 | 06 | 07 | 08 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
