Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 22/11/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 22/11/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 22/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 11K4 | Cần ThơXSCT - K4T11 | Sóc TrăngXSST - K4T11 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 20 | 73 | 31 |
| G7Giải bảy | 054 | 090 | 366 |
| G6Giải sáu | 5548 0541 8354 | 0799 7180 7162 | 5310 0424 3016 |
| G5Giải năm | 9256 | 8382 | 4812 |
| G4Giải tư | 46334 93736 73591 26263 43640 37014 77876 | 48637 07396 09822 15642 66331 82716 26302 | 32311 37940 21347 71857 97900 77309 06614 |
| G3Giải ba | 61144 60909 | 60145 37801 | 57308 67141 |
| G2Giải nhì | 84283 | 71505 | 30522 |
| G1Giải nhất | 07799 | 50730 | 10681 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 187240 | 527815 | 107700 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 01,02,05 | 00(2),08,09 |
| 1 | 14 | 15,16 | 10,11,12,14,16 |
| 2 | 20 | 22 | 22,24 |
| 3 | 34,36 | 30,31,37 | 31 |
| 4 | 40(2),41,44,48 | 42,45 | 40,41,47 |
| 5 | 54(2),56 | - | 57 |
| 6 | 63 | 62 | 66 |
| 7 | 76 | 73 | - |
| 8 | 83 | 80,82 | 81 |
| 9 | 91,99 | 90,96,99 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 40 | 00 | 09 | 14 | 16 | 22 | 31 | 41 | 54 | 99 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 | 25 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 22/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 93 | 86 |
| G7Giải bảy | 446 | 576 |
| G6Giải sáu | 9828 5879 7222 | 0874 1591 7824 |
| G5Giải năm | 1259 | 3572 |
| G4Giải tư | 56701 32643 22185 14935 08174 11432 81697 | 86536 36660 72219 77764 55360 23559 03654 |
| G3Giải ba | 54626 34979 | 82050 85104 |
| G2Giải nhì | 68183 | 58544 |
| G1Giải nhất | 37658 | 35237 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 388440 | 207691 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 04 |
| 1 | - | 19 |
| 2 | 22,26,28 | 24 |
| 3 | 32,35 | 36,37 |
| 4 | 40,43,46 | 44 |
| 5 | 58,59 | 50,54,59 |
| 6 | - | 60(2),64 |
| 7 | 74,79(2) | 72,74,76 |
| 8 | 83,85 | 86 |
| 9 | 93,97 | 91(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 59 | 60 | 74 | 79 | 91 | 01 | 04 | 19 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 22/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh7BZ-1BZ-10BZ-2BZ-3BZ-16BZ-4BZ-6BZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 14670 |
| G1Giải nhất | 55598 |
| G2Giải nhì | 48326 78511 |
| G3Giải ba | 51702 36362 08564 49572 30361 71728 |
| G4Giải tư | 8348 0098 3900 8870 |
| G5Giải năm | 6408 7473 4056 4050 8122 8486 |
| G6Giải sáu | 295 832 718 |
| G7Giải bảy | 53 06 14 52 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,02,06,08 |
| 1 | 11,14,18 |
| 2 | 22,26,28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50,52,53,56 |
| 6 | 61,62,64 |
| 7 | 70(2),72,73 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95,98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 70 | 98 | 00 | 02 | 06 | 08 | 11 | 14 | 18 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
